Nước dãi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nước bọt chảy ra ngoài mép.
Ví dụ: Anh bồng con, lau vội vệt nước dãi nơi mép nó.
Nghĩa: Nước bọt chảy ra ngoài mép.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé cười, nước dãi lấm tấm ở khóe miệng.
  • Con chó ngửi mùi xương, nước dãi nhỏ xuống nền gạch.
  • Bé mải ngậm kẹo, nước dãi chảy ra ướt áo yếm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn khay bánh nóng hổi, nó nuốt khan còn nước dãi thì rịn ra ở mép.
  • Con mèo ngồi chực trước nồi cá, nước dãi nhỏ tong tong nghe rõ cả tiếng.
  • Bạn đứa nào cũng mải cười, đứa em ngồi cạnh để nước dãi lem nhem mà không hay.
3
Người trưởng thành
  • Anh bồng con, lau vội vệt nước dãi nơi mép nó.
  • Chỉ cần ngửi mùi phở là nước dãi đã dâng lên, báo hiệu cái bụng đang réo.
  • Con chó giữ cục xương, nước dãi chảy thành sợi, sáng loáng dưới nắng trưa.
  • Đứa trẻ ngủ gà, nước dãi thấm một vệt lạnh trên gối, trông vừa thương vừa buồn cười.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nước bọt chảy ra ngoài mép.
Từ đồng nghĩa:
dãi dãi dớt
Từ Cách sử dụng
nước dãi Miêu tả tự nhiên, đôi khi mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc thân mật, thường dùng cho trẻ nhỏ, động vật hoặc người bệnh. Ví dụ: Anh bồng con, lau vội vệt nước dãi nơi mép nó.
dãi Thông dụng, miêu tả tự nhiên, đôi khi thân mật hoặc hơi tiêu cực. Ví dụ: Em bé ngủ say, dãi chảy ướt gối.
dãi dớt Khẩu ngữ, nhấn mạnh sự chảy nhiều, bẩn thỉu, nhếch nhác. Ví dụ: Đứa bé bị ốm, dãi dớt chảy ròng ròng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng chảy nước bọt không kiểm soát, đặc biệt ở trẻ nhỏ hoặc người già.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "nước bọt" trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc miêu tả chi tiết nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không trang trọng.
  • Phổ biến trong khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng chảy nước bọt không kiểm soát.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng, thay bằng "nước bọt".
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nước bọt" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nước dãi của trẻ con".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (chảy, rơi) và tính từ (nhiều, ít).