Nước miếng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ph.). Nước bọt.
Ví dụ: Anh nuốt nước miếng vì thấy món nướng quá hấp dẫn.
Nghĩa: (ph.). Nước bọt.
1
Học sinh tiểu học
  • Em nuốt nước miếng khi nhìn ổ bánh mì nóng.
  • Bé cười, nước miếng lấm tấm ở khóe môi.
  • Con chó thè lưỡi, nước miếng nhỏ xuống nền gạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe mùi phở bốc lên, tụi nó vô thức nuốt nước miếng.
  • Bạn Minh mải nói chuyện, nước miếng bắn ra chút xíu trên bàn.
  • Thấy quả chanh chua lè, mình đã ứa nước miếng.
3
Người trưởng thành
  • Anh nuốt nước miếng vì thấy món nướng quá hấp dẫn.
  • Trong phòng phỏng vấn im ắng, cô vô thức khan giọng rồi nuốt nước miếng để trấn tĩnh.
  • Đứa trẻ ngủ say, nước miếng thấm ướt góc gối, nhìn vừa thương vừa buồn cười.
  • Con mèo rình mồi, mép ướt nước miếng như báo hiệu cú vồ sắp đến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ph.). Nước bọt.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nước miếng Khẩu ngữ, thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Anh nuốt nước miếng vì thấy món nướng quá hấp dẫn.
nước bọt Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ấy nuốt nước bọt cái ực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng "nước bọt".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo phong cách gần gũi, dân dã.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi, có phần suồng sã.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng hơn so với "nước bọt".
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày, khi không cần sự trang trọng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng để nhấn mạnh sự tự nhiên, không kiểu cách.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nước bọt" trong các ngữ cảnh trang trọng.
  • "Nước miếng" có thể mang sắc thái hài hước hoặc thân mật hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nước miếng chảy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "chảy", "nuốt") và tính từ (như "nhiều", "ít").