Ý tại ngôn ngoại
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Ý ở ngoài lời; chỉ những điều hàm ý, không nói ra trực tiếp, người nghe phải tự hiểu lấy.
Ví dụ:
Anh ấy nói một, nhưng ý tại ngôn ngoại là mười.
Nghĩa: Ý ở ngoài lời; chỉ những điều hàm ý, không nói ra trực tiếp, người nghe phải tự hiểu lấy.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chỉ mỉm cười, không khen hay chê, ý tại ngôn ngoại là cô đã hài lòng.
- Mẹ đặt bát trái cây trước mặt, không nói ăn đi, ý tại ngôn ngoại là bảo con cứ tự nhiên.
- Bạn khẽ gật đầu thay cho lời cảm ơn, ý tại ngôn ngoại khiến ai cũng hiểu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu thơ dừng ở hình ảnh chiếc lá rơi, nhưng ý tại ngôn ngoại là nỗi buồn chia ly.
- Thầy không trách, chỉ dừng lại lâu trước lỗi sai; ý tại ngôn ngoại là mong mình tự sửa.
- Cô bạn nhắn một biểu tượng mặt cười, mà ý tại ngôn ngoại là đang giận nhẹ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nói một, nhưng ý tại ngôn ngoại là mười.
- Trong cuộc họp, sếp khen nỗ lực chung; ý tại ngôn ngoại là nhắc người chậm tiến độ tự xem lại.
- Bài báo chỉ kể những con số khô khan, song ý tại ngôn ngoại là tiếng chuông cảnh báo.
- Tiếng thở dài giữa đêm dài, ý tại ngôn ngoại của một ngày gượng gạo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong các tình huống cần sự tinh tế.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích văn học hoặc phê bình nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để miêu tả cách diễn đạt tinh tế của tác giả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tinh tế, sâu sắc trong cách diễn đạt.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tinh tế trong cách diễn đạt của một tác phẩm.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần sự rõ ràng, trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự ẩn ý khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và ý nghĩa sâu xa của tác phẩm hoặc lời nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò là vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, diễn tả ý nghĩa hàm ý của một phát ngôn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện sau động từ hoặc danh từ, có thể làm trung tâm của cụm từ chỉ ý nghĩa hàm ý, ví dụ: "Câu nói này có ý tại ngôn ngoại."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ như "có", "mang", hoặc danh từ chỉ phát ngôn như "câu nói", "lời nói".






Danh sách bình luận