Y khoa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Y học.
Ví dụ: Anh trai tôi đang theo học y khoa tại một trường đại học.
Nghĩa: Y học.
1
Học sinh tiểu học
  • Em gái nói sau này muốn học y khoa để chữa bệnh cho mọi người.
  • Bố mẹ dẫn tôi đi khám ở khoa y khoa của bệnh viện.
  • Thầy cô giới thiệu sách tranh về y khoa cho học sinh xem.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan chọn khối tự nhiên vì mơ ước theo ngành y khoa.
  • Câu lạc bộ khoa học mời bác sĩ đến nói chuyện về y khoa và sức khỏe học đường.
  • Khi đọc bài báo y khoa, mình hiểu thêm vì sao cần tiêm phòng đầy đủ.
3
Người trưởng thành
  • Anh trai tôi đang theo học y khoa tại một trường đại học.
  • Y khoa không chỉ chữa cơ thể, mà còn chạm tới nỗi sợ và hy vọng của con người.
  • Đọc một công trình y khoa nghiêm túc mới thấy ranh giới giữa giả thuyết và chứng cứ mong manh thế nào.
  • Sau dịch bệnh, tôi nhìn ngành y khoa với sự biết ơn và cả nhiều câu hỏi về đạo đức nghề nghiệp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Y học.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
y khoa trung tính; trang trọng nhẹ; phạm vi chuyên môn Ví dụ: Anh trai tôi đang theo học y khoa tại một trường đại học.
y học trung tính; dùng trong hầu hết văn cảnh học thuật/chuyên môn Ví dụ: Anh ấy theo học ngành y học tại đại học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu học thuật, báo cáo nghiên cứu, và bài viết chuyên ngành.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu và thực hành liên quan đến sức khỏe và bệnh tật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất mô tả và thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến nghiên cứu, giảng dạy và thực hành y học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chuyên ngành y tế.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên môn khác để chỉ rõ lĩnh vực cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như 'y tế' hoặc 'dược học', cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong các tài liệu chính thức để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "ngành y khoa", "sách y khoa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "hiện đại"), động từ (như "nghiên cứu"), hoặc danh từ khác (như "giáo trình").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...