Xuyến
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hàng dệt bằng tơ theo dạng vân điểm, sợi dọc và sợi ngang đều nhỏ và săn.
Ví dụ:
Tôi mua một thước xuyến để may áo dài.
2.
danh từ
Vòng trang sức bằng vàng, ngọc, phụ nữ đeo ở cổ tay.
Ví dụ:
Cô đeo một chiếc xuyến mảnh ở cổ tay.
3.
danh từ
Âm chuyên.
Nghĩa 1: Hàng dệt bằng tơ theo dạng vân điểm, sợi dọc và sợi ngang đều nhỏ và săn.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo cho xem tấm vải xuyến mịn và nhẹ.
- Bà may khăn bằng xuyến nên sờ vào mát tay.
- Mẹ trải tấm xuyến lên bàn thờ cho đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cửa hàng treo một cuộn xuyến ánh nhẹ, sờ vào nghe săn chắc.
- Nhìn gần, mặt vải xuyến có những chấm li ti như sao rải đều.
- Thợ may chọn xuyến để áo rũ mà vẫn giữ form.
3
Người trưởng thành
- Tôi mua một thước xuyến để may áo dài.
- Xuyến có mặt vân điểm, đi ánh nhẹ, hợp những đường cắt tối giản.
- Giữa mùa nóng, chất xuyến thở tốt, chạm da không bết.
- Người thợ lựa xuyến chuẩn, đường sợi nhỏ và săn, mũi kim đi đến đâu nếp vải đứng đến đó.
Nghĩa 2: Vòng trang sức bằng vàng, ngọc, phụ nữ đeo ở cổ tay.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ đeo chiếc xuyến vàng trong ngày lễ.
- Bà tặng chị cái xuyến làm kỉ niệm.
- Cô ấy lắc nhẹ tay, chiếc xuyến kêu leng keng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Linh cởi xuyến ra khi chơi thể thao để khỏi vướng.
- Chiếc xuyến ngọc xanh nổi bật trên tay áo trắng.
- Cô thợ bạc khắc tên lên mặt trong của chiếc xuyến.
3
Người trưởng thành
- Cô đeo một chiếc xuyến mảnh ở cổ tay.
- Mỗi lần tay khẽ chạm bàn, xuyến chạm nhau rung tiếng nhỏ như gió.
- Chiếc xuyến cũ giữ mùi phấn sáp của mẹ, đeo vào nghe thời gian khép lại trên cổ tay.
- Có người xem xuyến là trang sức, có người giữ như một lời hứa nằm yên nơi mạch đập.
Nghĩa 3: Âm chuyên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hàng dệt bằng tơ theo dạng vân điểm, sợi dọc và sợi ngang đều nhỏ và săn.
Nghĩa 2: Vòng trang sức bằng vàng, ngọc, phụ nữ đeo ở cổ tay.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xuyến | Trung tính, chỉ một loại trang sức cụ thể. Ví dụ: Cô đeo một chiếc xuyến mảnh ở cổ tay. |
| vòng tay | Trung tính, phổ biến, chỉ vật đeo ở cổ tay. Ví dụ: Cô ấy thích đeo những chiếc vòng tay bằng bạc. |
Nghĩa 3: Âm chuyên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ vòng trang sức, ít phổ biến khi nói về hàng dệt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Có thể xuất hiện trong các bài viết về thời trang, trang sức hoặc ngành dệt may.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh tinh tế, sang trọng trong miêu tả nhân vật hoặc cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngành dệt may để chỉ loại vải đặc biệt.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "xuyến" mang sắc thái trang trọng khi nói về trang sức, thể hiện sự quý phái.
- Trong ngành dệt, từ này có phong cách chuyên ngành, ít cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "xuyến" khi muốn nhấn mạnh đến sự tinh tế, sang trọng của trang sức hoặc vải.
- Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến thời trang hoặc dệt may.
- "Xuyến" có thể bị nhầm lẫn với các từ chỉ trang sức khác như "vòng" hoặc "lắc".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "xuyến" với các từ đồng âm khác không liên quan.
- Khác biệt với "vòng" ở chỗ "xuyến" thường chỉ loại trang sức cao cấp hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc xuyến", "xuyến vàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("xuyến đẹp"), động từ ("đeo xuyến"), hoặc lượng từ ("một chiếc xuyến").






Danh sách bình luận