Xương cốt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Xương (nói khái quát).
Ví dụ:
Bác sĩ khuyên tôi kiểm tra xương cốt định kỳ.
Nghĩa: Xương (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Ăn uống đủ chất thì xương cốt chắc khỏe.
- Bạn té nhẹ nhưng xương cốt không sao.
- Tập thể dục giúp xương cốt dẻo dai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thiếu canxi lâu ngày sẽ làm xương cốt yếu đi.
- Sau đợt bể tay, cậu ấy càng chú ý bảo vệ xương cốt khi chơi thể thao.
- Bà thường dặn: giữ ấm lúc mưa gió để xương cốt đỡ nhức mỏi.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ khuyên tôi kiểm tra xương cốt định kỳ.
- Qua mấy tháng nằm nhiều, tôi thấy xương cốt như rỉ sét, cử động cũng ngại.
- Thời tiết trở trời, xương cốt kêu lên những tiếng thầm, nhắc mình đã qua trẻ.
- Một chút nắng sớm và thói quen đi bộ hằng ngày giúp xương cốt lấy lại nhịp sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xương (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xương cốt | Trung tính, dùng để chỉ chung các bộ phận xương trong cơ thể, thường trong ngữ cảnh sức khỏe hoặc cấu tạo cơ thể. Ví dụ: Bác sĩ khuyên tôi kiểm tra xương cốt định kỳ. |
| xương | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một hoặc nhiều xương, hoặc toàn bộ hệ xương một cách chung chung. Ví dụ: Người già thường hay đau xương. |
| thịt | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ phần mềm, cơ bắp của cơ thể, đối lập với xương. Ví dụ: Con vật này nhiều xương ít thịt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ xương của cơ thể người hoặc động vật một cách tổng quát.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "xương" hoặc "bộ xương".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự cứng cáp, bền bỉ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tổng quát, không đi vào chi tiết cụ thể.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nói chung về xương mà không cần chi tiết cụ thể.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, nơi cần sự chính xác.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "xương" khi cần sự chính xác.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh yêu cầu thuật ngữ chuyên môn.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "xương cốt của người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "cứng", "giòn"), động từ (như "bảo vệ", "gãy"), và lượng từ (như "một bộ").





