Xưng tụng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ca ngợi người nào đó.
Ví dụ: Người dân xưng tụng vị bác sĩ vì đã cứu sống nhiều bệnh nhân.
Nghĩa: Ca ngợi người nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ xưng tụng cô giáo vì cô rất hiền và dạy giỏi.
  • Cả lớp xưng tụng bạn đội trưởng vì bạn luôn giúp đỡ mọi người.
  • Chúng em xưng tụng chú bảo vệ vì chú luôn giữ trường an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong lễ chào cờ, học sinh xưng tụng những thầy cô tận tâm với nghề.
  • Bạn bè xưng tụng lớp trưởng vì sự kiên nhẫn và công bằng của bạn ấy.
  • Người hâm mộ xưng tụng cầu thủ đó như tấm gương của nghị lực.
3
Người trưởng thành
  • Người dân xưng tụng vị bác sĩ vì đã cứu sống nhiều bệnh nhân.
  • Trên mạng xã hội, không ít người xưng tụng thần tượng một cách cuồng nhiệt.
  • Nhà văn ấy được độc giả xưng tụng, nhưng ông vẫn chọn sống lặng lẽ.
  • Đôi khi ta xưng tụng một người vì điều ta khao khát ở chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ca ngợi người nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xưng tụng Trang trọng, biểu thị sự tôn kính, ngưỡng mộ sâu sắc. Ví dụ: Người dân xưng tụng vị bác sĩ vì đã cứu sống nhiều bệnh nhân.
tôn vinh Trang trọng, biểu thị sự kính trọng và công nhận giá trị cao. Ví dụ: Ông ấy được tôn vinh là anh hùng dân tộc.
lên án Trang trọng, biểu thị sự phản đối, chỉ trích mạnh mẽ hành vi hoặc tư tưởng. Ví dụ: Cộng đồng quốc tế lên án hành động khủng bố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết ca ngợi thành tựu hoặc công lao của cá nhân, tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca để tôn vinh nhân vật hoặc sự kiện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng, ngưỡng mộ đối với đối tượng được ca ngợi.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự kính trọng hoặc tôn vinh một cách trang trọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
  • Thường dùng trong các bài diễn văn, bài viết chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "khen ngợi" hay "tán dương"; cần chú ý sắc thái trang trọng hơn của "xưng tụng".
  • Tránh lạm dụng để không làm mất đi giá trị của sự tôn vinh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xưng tụng ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "xưng tụng vị anh hùng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...