Xúm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tự tập nhau lại quanh một điểm.
Ví dụ:
Mọi người xúm quanh người bị ngã để đỡ dậy.
Nghĩa: Tự tập nhau lại quanh một điểm.
1
Học sinh tiểu học
- Lũ trẻ xúm quanh chú hề để xem ảo thuật.
- Cả lớp xúm lại quanh bàn cô giáo khi cô mở hộp quà.
- Mấy bạn xúm vào quanh chậu cá để nhìn cá bơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Học sinh ùa ra sân, xúm quanh chiếc xe đạp điện mới lạ.
- Bọn mình xúm lại quanh bàn cờ, chờ nước đi quyết định.
- Các bạn xúm quanh màn hình nhỏ để xem đoạn phim vừa quay.
3
Người trưởng thành
- Mọi người xúm quanh người bị ngã để đỡ dậy.
- Tin đồn vừa lóe lên, đám đông đã xúm quanh góc quán như nam châm hút sắt.
- Nhân viên xúm lại quanh bảng thông báo, mong tìm thấy tên mình trong danh sách.
- Trẻ con xúm quanh bếp lửa, mắt sáng lên trước nồi bánh đang sôi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tự tập nhau lại quanh một điểm.
Từ đồng nghĩa:
vây quanh bu lại
Từ trái nghĩa:
tản ra
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xúm | Diễn tả hành động nhiều người hoặc vật tự động tập trung lại một cách nhanh chóng, thường là do tò mò, quan tâm hoặc để thực hiện một hành động chung, mang sắc thái trung tính đến hơi khẩu ngữ. Ví dụ: Mọi người xúm quanh người bị ngã để đỡ dậy. |
| vây quanh | Trung tính, diễn tả hành động tập trung bao quanh một đối tượng hoặc điểm nào đó. Ví dụ: Mọi người vây quanh chiếc xe gặp nạn để xem xét. |
| bu lại | Khẩu ngữ, diễn tả sự tập trung đông đúc, chen chúc, thường mang sắc thái tự phát, đôi khi hơi tiêu cực hoặc tò mò. Ví dụ: Đám trẻ con bu lại cửa hàng đồ chơi. |
| tản ra | Trung tính, diễn tả hành động rời khỏi một điểm tập trung, phân tán đi các hướng khác nhau. Ví dụ: Khi trời mưa, đám đông nhanh chóng tản ra. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động của một nhóm người tụ tập lại, ví dụ như xúm lại xem một sự kiện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về một nhóm người tụ tập.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không mang tính trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động tụ tập của một nhóm người trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc sự kiện để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tụ tập" nhưng "xúm" thường mang sắc thái thân mật hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xúm lại", "xúm vào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (như "lại", "vào") và danh từ chỉ địa điểm hoặc đối tượng.






Danh sách bình luận