Xúc cảnh sinh tình
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Tiếp xúc với cảnh vật mà nảy ra tình cảm.
Ví dụ:
Đứng trước ngôi nhà xưa, tôi xúc cảnh sinh tình.
Nghĩa: (cũ). Tiếp xúc với cảnh vật mà nảy ra tình cảm.
1
Học sinh tiểu học
- Nhìn vườn hoa nở rộ, em bỗng thấy lòng vui hẳn lên, đúng là xúc cảnh sinh tình.
- Thấy mưa rào mát lạnh, em nhớ mẹ gọi vào nhà, xúc cảnh sinh tình nên em muốn ôm mẹ ngay.
- Đứng trước biển xanh, em chợt thương con cá nhỏ trôi dạt, như xúc cảnh sinh tình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tiếng ve râm ran, tôi bỗng nhớ sân trường cũ; xúc cảnh sinh tình khiến lòng chùng xuống.
- Chiều thấy khói bếp bay, tôi nghĩ về bữa cơm nhà, một thoáng xúc cảnh sinh tình len vào.
- Ở ga tàu vắng, ngọn đèn vàng làm tôi bâng khuâng, đúng là xúc cảnh sinh tình.
3
Người trưởng thành
- Đứng trước ngôi nhà xưa, tôi xúc cảnh sinh tình.
- Phố mưa hun hút, tiếng xe loang loáng, xúc cảnh sinh tình kéo ký ức về một mùa đã cũ.
- Gió từ triền sông thổi lên mùi lúa non, xúc cảnh sinh tình, tôi bỗng muốn viết một lá thư chưa từng gửi.
- Giữa vùng núi sương rơi, một tiếng chuông chùa lay động, xúc cảnh sinh tình khiến lòng mình mềm lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển để diễn tả cảm xúc sâu sắc khi tiếp xúc với cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc sâu sắc, thường mang tính chất lãng mạn hoặc hoài niệm.
- Thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc trước cảnh vật trong văn học hoặc nghệ thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm cổ điển, ít thấy trong ngôn ngữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "cảm động" hoặc "xúc động".
- Khác biệt với "cảm động" ở chỗ "xúc cảnh sinh tình" nhấn mạnh vào sự khơi gợi cảm xúc từ cảnh vật cụ thể.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh văn học hoặc nghệ thuật phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy xúc cảnh sinh tình khi nhìn thấy cảnh hoàng hôn."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ cảnh vật hoặc trạng từ chỉ thời gian, ví dụ: "khi nhìn thấy cảnh hoàng hôn".






Danh sách bình luận