Xuất phát điểm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điểm lấy đó làm gốc, làm căn cứ.
Ví dụ:
Đó là xuất phát điểm cho mọi quyết định tiếp theo.
Nghĩa: Điểm lấy đó làm gốc, làm căn cứ.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày đầu vào lớp, điểm số hôm ấy là xuất phát điểm của em.
- Từ vạch kẻ trên sân, cả lớp lấy đó làm xuất phát điểm để chạy.
- Bài kiểm tra đầu tiên là xuất phát điểm để cô theo dõi tiến bộ của chúng em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điểm trung bình học kỳ này sẽ là xuất phát điểm để em lập kế hoạch ôn tập.
- Những lỗi sai ban đầu trở thành xuất phát điểm cho việc sửa bài cẩn thận hơn.
- Em coi buổi họp nhóm đầu tuần là xuất phát điểm của dự án khoa học nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Đó là xuất phát điểm cho mọi quyết định tiếp theo.
- Cột mốc ấy không phải đích đến, chỉ là xuất phát điểm để mình nhìn lại và đi tiếp.
- Tôi chọn dữ liệu năm đầu làm xuất phát điểm, rồi so sánh từng giai đoạn sau.
- Cuộc trò chuyện thẳng thắn hôm qua là xuất phát điểm của sự tin cậy giữa chúng ta.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về khởi đầu của một hành trình hoặc sự nghiệp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết phân tích, báo cáo, hoặc nghiên cứu để chỉ ra điểm khởi đầu của một quá trình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự khởi đầu của một nhân vật hoặc câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực như kinh tế, quản lý dự án để chỉ điểm bắt đầu của một kế hoạch hoặc dự án.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khởi đầu, thường mang tính trung lập và khách quan.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh điểm khởi đầu của một quá trình hoặc sự kiện.
- Tránh dùng khi không có ý định chỉ rõ điểm bắt đầu, có thể thay bằng từ "khởi đầu" nếu cần sự linh hoạt hơn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khởi đầu" nhưng "xuất phát điểm" thường cụ thể hơn về vị trí hoặc thời điểm.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'xuất phát điểm của dự án'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: 'xuất phát điểm cao', 'đạt được xuất phát điểm'.






Danh sách bình luận