Xuân thu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mùa xuân và mùa thu; thường dùng (cũ; văn chương) để chỉ tuổi tác.
Ví dụ: Vườn nhà tươi tốt theo nhịp xuân thu.
Nghĩa: Mùa xuân và mùa thu; thường dùng (cũ; văn chương) để chỉ tuổi tác.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây bàng thay lá theo nhịp xuân thu.
  • Trống trường vang lên báo hiệu một vòng xuân thu nữa bắt đầu.
  • Lũ chim én lại trở về vào nhịp xuân thu quen thuộc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cánh đồng đổi màu theo vòng quay xuân thu, như tấm áo thay chỉ thêu.
  • Con đường làng vắng rồi lại rộn, cứ thế luân phiên theo nhịp xuân thu.
  • Bến sông trầm lặng, đợi khách qua đò qua mỗi mùa của xuân thu.
3
Người trưởng thành
  • Vườn nhà tươi tốt theo nhịp xuân thu.
  • Phận người cũng như mảnh đất, chịu đựng hết thảy những đổi dời của xuân thu.
  • Quán nhỏ nơi góc phố mở cửa đón khách, đóng cửa theo lịch của xuân thu, bình thản như một lời hẹn cũ.
  • Trong nhịp xuân thu lặng lẽ, ta học cách chào đón mầm xanh và tiễn những chiếc lá vàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mùa xuân và mùa thu; thường dùng (cũ; văn chương) để chỉ tuổi tác.
Từ đồng nghĩa:
niên kỷ tuổi tác
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xuân thu cũ, văn chương; trang trọng; tính ẩn dụ, sắc thái nhẹ Ví dụ: Vườn nhà tươi tốt theo nhịp xuân thu.
niên kỷ trang trọng, cổ điển; nghĩa tuổi tác trung tính Ví dụ: Ông đã ngoài sáu mươi niên kỷ.
tuổi tác trung tính, phổ thông; nghĩa chung về độ tuổi Ví dụ: Ông bàn chuyện tuổi tác với bạn cũ.
xuân xanh văn chương, cổ; nói giảm, chỉ tuổi trẻ của phụ nữ Ví dụ: Nàng còn độ xuân xanh mười tám.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản mang tính chất trang trọng hoặc cổ điển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo sắc thái cổ điển, lãng mạn hoặc khi nói về tuổi tác một cách ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ điển và lãng mạn.
  • Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo sắc thái cổ điển hoặc khi viết văn chương.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại không cần sự trang trọng.
  • Thường dùng để chỉ tuổi tác một cách ẩn dụ, không dùng để chỉ mùa xuân và mùa thu theo nghĩa đen.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với nghĩa đen của mùa xuân và mùa thu.
  • Khác biệt với từ "tuổi" ở chỗ mang tính ẩn dụ và văn chương hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và phong cách của văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mùa xuân thu", "tuổi xuân thu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ, hoặc các từ chỉ định như "một", "nhiều", "cả".
xuân hạ thu đông mùa năm tuổi thời niên đời
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...