Xuân xanh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(văn chương). Tuổi trẻ, ví như mùa xuân tươi đẹp.
Ví dụ: Tuổi xuân xanh quý giá và không trở lại.
Nghĩa: (văn chương). Tuổi trẻ, ví như mùa xuân tươi đẹp.
1
Học sinh tiểu học
  • Em gái đang độ xuân xanh, nụ cười lúc nào cũng rạng rỡ.
  • Sân trường rộn ràng tiếng cười của tuổi xuân xanh.
  • Trong bức tranh, cô thiếu nữ xuân xanh như đóa hoa mới nở.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữa ngày hội, những gương mặt xuân xanh sáng bừng như nắng mới.
  • Tuổi xuân xanh đến rồi vụt qua, như cơn gió mát lướt qua tán lá.
  • Bạn bè hẹn nhau lưu giữ từng khoảnh khắc xuân xanh nơi sân trường.
3
Người trưởng thành
  • Tuổi xuân xanh quý giá và không trở lại.
  • Giữa guồng quay công việc, tôi bỗng nhớ những ngày xuân xanh nhẹ tênh như mây.
  • Anh giữ một tấm hình cũ, trong đó đôi mắt tuổi xuân xanh còn long lanh chưa vương bụi đời.
  • Đừng phung phí xuân xanh vào những điều rỗng không, vì mùa đẹp ấy trôi nhanh như nước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (văn chương). Tuổi trẻ, ví như mùa xuân tươi đẹp.
Từ đồng nghĩa:
thanh xuân tuổi xuân
Từ trái nghĩa:
xế chiều tuổi già
Từ Cách sử dụng
xuân xanh văn chương, giàu hình ảnh; sắc thái đẹp, lãng mạn, trang trọng nhẹ Ví dụ: Tuổi xuân xanh quý giá và không trở lại.
thanh xuân trung tính–trang trọng, phổ thông Ví dụ: Tuổi đời vẫn còn thanh xuân.
tuổi xuân trung tính, hơi văn chương Ví dụ: Cô ấy đang độ tuổi xuân.
xế chiều ẩn dụ văn chương, nhẹ buồn, trang trọng nhẹ Ví dụ: Ông đã vào buổi xế chiều của đời người.
tuổi già trung tính, thông dụng Ví dụ: Bà sống an yên ở tuổi già.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả tuổi trẻ với hình ảnh tươi đẹp, tràn đầy sức sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lãng mạn, hoài niệm về tuổi trẻ.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác lãng mạn, hoài cổ trong văn bản văn học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tuổi trẻ khác như "tuổi xuân" nhưng "xuân xanh" mang sắc thái văn chương hơn.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh văn học hoặc nghệ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mùa xuân xanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tươi đẹp), động từ (trải qua), hoặc các từ chỉ thời gian (tuổi trẻ).
thanh xuân tuổi thơ tuổi hoa tuổi ngọc thiếu niên thiếu nữ trẻ non xuân hạ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...