Xốp xộp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất xốp.
Ví dụ: Ruột bánh vừa nướng xốp xộp, ăn nhẹ bụng.
Nghĩa: Rất xốp.
1
Học sinh tiểu học
  • Bánh mì này xốp xộp, bóp nhẹ là lún tay.
  • Miếng bọt biển xốp xộp, thấm nước rất nhanh.
  • Đất trong chậu hoa xốp xộp, em ấn xuống là mềm ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bông bánh bông lan nở đều, cắn vào thấy xốp xộp chứ không đặc bột.
  • Đệm mút để lâu ngoài nắng trở nên xốp xộp, ngồi xuống lún êm.
  • Lớp đất tơi xốp xộp sau khi cuốc, rễ cây dễ lan ra hơn.
3
Người trưởng thành
  • Ruột bánh vừa nướng xốp xộp, ăn nhẹ bụng.
  • Chỉ cần lắc nhẹ là lớp bọt cà phê xốp xộp dậy lên, thơm ngậy.
  • Tôi thích đất vườn xốp xộp sau cơn mưa, cuốc một đường là tơi ra, nghe cả mùi phù sa.
  • Căn phòng bớt vang hẳn khi thay tấm tiêu âm cũ bằng loại xốp xộp, sờ vào thấy mềm tay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất xốp.
Từ đồng nghĩa:
rỗng xốp
Từ trái nghĩa:
đặc quánh chặt sít
Từ Cách sử dụng
xốp xộp mạnh, nhấn mức độ cao; khẩu ngữ, miêu tả cảm quan vật liệu Ví dụ: Ruột bánh vừa nướng xốp xộp, ăn nhẹ bụng.
rỗng xốp trung tính, miêu tả cấu trúc nhiều lỗ; mức độ cao Ví dụ: Bánh bông lan rỗng xốp, cắn nhẹ là vỡ tan.
đặc quánh mạnh, khẩu ngữ; chỉ kết cấu rất đặc, gần như không lỗ rỗng Ví dụ: Kẹo kéo đặc quánh, cắn khó đứt.
chặt sít trung tính, miêu tả cấu trúc sít đặc, ít/không có khe rỗng Ví dụ: Thớ gỗ chặt sít, không thấm nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả kết cấu của vật liệu hoặc thực phẩm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về kết cấu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, mềm mại.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh độ xốp của vật liệu hoặc thực phẩm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với danh từ chỉ vật liệu hoặc thực phẩm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "xốp" đơn thuần, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất xốp xộp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...