Rộp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Lớp da hoặc lớp vỏ mỏng bên ngoài) phồng lên, thường vì nóng quá.
Ví dụ:
Da tôi bị rộp vì cầm chảo mới nhấc khỏi bếp.
Nghĩa: (Lớp da hoặc lớp vỏ mỏng bên ngoài) phồng lên, thường vì nóng quá.
1
Học sinh tiểu học
- Con vừa chạm tay vào nồi nóng nên da rộp lên.
- Bánh tráng gặp lửa thì mặt bánh rộp phồng.
- Bạn Lan phơi nắng lâu, môi bị rộp và đau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đi biển về không che chắn, da lưng rộp lên vì nắng gắt.
- Bỏng nước sôi làm mu bàn tay tôi rộp thành bóng nước.
- Vỏ sơn trên ấm nước gặp nhiệt, rộp từng mảng trông thấy.
3
Người trưởng thành
- Da tôi bị rộp vì cầm chảo mới nhấc khỏi bếp.
- Sau ngày dã ngoại nắng cháy, bờ vai rộp lên, chạm áo cũng xót.
- Láng sơn tường không chịu nhiệt, hơi nóng hun vào là rộp từng bọng.
- Giữ tay quá lâu trên cốc cà phê nóng, đầu ngón rộp nhẹ mà rát như kim châm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng da bị phồng rộp do bỏng hoặc cọ xát.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về y tế hoặc chăm sóc sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả chi tiết sinh động về tình trạng da hoặc bề mặt vật thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, đặc biệt là da liễu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác đau đớn hoặc khó chịu.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tình trạng da hoặc bề mặt bị phồng lên do nhiệt hoặc cọ xát.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tình trạng phồng rộp thực tế.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ nguyên nhân như "nóng", "bỏng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng da khác như "nổi mụn".
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
- Không nên dùng để chỉ các tình trạng không liên quan đến nhiệt hoặc cọ xát.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "da rộp lên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật thể (da, vỏ), có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi).





