Xích đới
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đới ở ngay bên đường xích đạo, có khí hậu nóng đều, mưa nhiều và sinh vật phát triển quanh năm.
Ví dụ:
Xích đới là vùng khí hậu nóng ẩm quanh đường xích đạo.
Nghĩa: Đới ở ngay bên đường xích đạo, có khí hậu nóng đều, mưa nhiều và sinh vật phát triển quanh năm.
1
Học sinh tiểu học
- Vùng xích đới quanh năm nóng và mưa nhiều.
- Cây cối ở xích đới xanh tốt suốt bốn mùa.
- Nhiều loài chim sống ở xích đới vì thức ăn dồi dào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản đồ cho thấy xích đới ôm lấy đường xích đạo với khí hậu nóng ẩm đặc trưng.
- Trong xích đới, mưa rào xuất hiện thường xuyên nên rừng rậm phát triển dày đặc.
- Nhiệt độ ở xích đới ít thay đổi theo mùa, tạo môi trường thuận lợi cho đa dạng sinh học.
3
Người trưởng thành
- Xích đới là vùng khí hậu nóng ẩm quanh đường xích đạo.
- Nền nhiệt ổn định của xích đới khiến mùa màng nối nhau không dứt, nhưng cũng dễ bùng phát dịch bệnh nhiệt đới.
- Các đô thị ở rìa xích đới phải học cách chung sống với mưa dầm và không khí đặc quánh hơi nước.
- Du ký về xích đới thường nhắc mùi đất ẩm, tán cây rậm và tiếng côn trùng rì rào suốt đêm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đới ở ngay bên đường xích đạo, có khí hậu nóng đều, mưa nhiều và sinh vật phát triển quanh năm.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xích đới | thuật ngữ địa lý; trung tính; trang trọng/chuyên môn Ví dụ: Xích đới là vùng khí hậu nóng ẩm quanh đường xích đạo. |
| nhiệt đới | gần nghĩa nhưng phạm vi rộng hơn; trung tính; khoa học phổ thông Ví dụ: Khu rừng nhiệt đới có mưa quanh năm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật về địa lý hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa lý, khí hậu học và sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chất khoa học, trung lập và khách quan.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các đặc điểm khí hậu và sinh thái của vùng gần xích đạo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc khí hậu.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ địa lý khác như "vùng nhiệt đới".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "xích đới nhiệt đới", "xích đới ẩm ướt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nhiệt đới, ẩm ướt) hoặc động từ (phát triển, tồn tại).






Danh sách bình luận