Xỉa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đâm thẳng, chọc thẳng.
2.
động từ
(kết hợp hạn chế). Chọc và xoi nhẹ các kẽ răng cho sạch bựa.
3.
động từ
Dùng ngón tay chỉ thẳng vào mặt người khác.
4.
động từ
(thông tục). Xen vào việc không dính líu đến mình.
5.
động từ
(kết hợp hạn chế). Bỏ ra liên tiếp từng cái một trong một nắm cầm ở tay để có thể đếm được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các tình huống không trang trọng, như khi nói về việc xỉa răng sau bữa ăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động cụ thể trong văn bản miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc miêu tả hành động cụ thể của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái không trang trọng, có thể hơi thô tục khi dùng để chỉ hành động chỉ tay vào mặt người khác.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi dùng để chỉ sự can thiệp không cần thiết vào việc của người khác.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động cụ thể như xỉa răng hoặc xỉa từng tờ tiền.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt lịch sự.
  • Có thể thay thế bằng từ khác như "chỉ" khi muốn diễn đạt hành động chỉ tay mà không mang sắc thái tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "xỉa".
  • Khác biệt với từ "chỉ" ở chỗ "xỉa" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn và có thể tiêu cực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "xỉa" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xỉa răng", "xỉa vào mặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (răng, mặt), phó từ (nhẹ), và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ cách thức hoặc mục đích.
đâm chọc thọc xiên chích khoét dùi đục khều xoi

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới