Xam xám
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
xám (láy).
Ví dụ:
Bầu trời xam xám báo hiệu thời tiết u ám.
Nghĩa: xám (láy).
1
Học sinh tiểu học
- Trời xam xám trước cơn mưa.
- Áo len của bé có màu xam xám rất dịu mắt.
- Con mèo khoác bộ lông xam xám như tro bếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi sáng mùa đông, sân trường phủ một lớp sương xam xám.
- Trang giấy cũ ngả màu xam xám, mùi thời gian vương lại.
- Con đường làng xam xám sau trận mưa, loang lổ dấu chân.
3
Người trưởng thành
- Bầu trời xam xám báo hiệu thời tiết u ám.
- Những bức tường xam xám khiến căn phòng như lùi tiếng cười lại.
- Tàn tro xam xám trên bậu cửa nhắc về đêm lửa cũ.
- Thành phố lúc sớm mai xam xám, như còn ngái ngủ trong lớp sương mỏng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : xám (láy).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xam xám | trung tính; miêu tả sắc xám nhạt, nhẹ, thường khẩu ngữ, tính họa sắc Ví dụ: Bầu trời xam xám báo hiệu thời tiết u ám. |
| xám | trung tính; mức độ rộng hơn, dùng phổ biến Ví dụ: Trời xám suốt cả buổi chiều. |
| ghi | trung tính; thiên về sắc xám nhạt trung tính, ít biểu cảm Ví dụ: Chiếc áo màu ghi rất dễ phối đồ. |
| xám nhạt | trung tính, miêu tả mức độ nhẹ; mang tính mô tả thuần Ví dụ: Bức tường sơn xám nhạt nhìn dịu mắt. |
| trắng | trung tính; đối màu về độ sáng khi xám rất nhạt Ví dụ: Tấm rèm trắng làm căn phòng sáng hơn. |
| đen | trung tính; đối màu về độ tối khi so với xám/xám nhạt Ví dụ: Bầu trời đen kịt trước cơn giông. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả màu sắc của vật thể, bầu trời, hoặc tình trạng sức khỏe.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác mơ hồ, không rõ ràng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sắc thái nhẹ nhàng, không rõ ràng, thường mang tính trung tính.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả màu sắc không rõ ràng, không nên dùng trong văn bản cần sự chính xác cao.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả tự nhiên hoặc cảm xúc mơ hồ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "xám" khi cần diễn đạt màu sắc cụ thể hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, có cấu tạo từ hai âm tiết giống nhau về âm đầu và vần, khác nhau về thanh điệu.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "màu xam xám".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ màu sắc, trạng từ chỉ mức độ như "hơi", "rất".






Danh sách bình luận