Xấc láo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra vô lễ, không còn coi người khác ra gì.
Ví dụ:
Anh ta trả lời xấc láo với khách hàng.
Nghĩa: Tỏ ra vô lễ, không còn coi người khác ra gì.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nói chuyện xấc láo với cô giáo, cả lớp im lặng.
- Em bé trả lời xấc láo nên mẹ nhắc phải nói lễ phép.
- Bạn đừng xấc láo với người lớn, hãy nói lời lịch sự.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy buột miệng đáp xấc láo, làm không khí trong lớp chùng xuống.
- Tin nhắn xấc láo ấy khiến bạn mình thấy bị coi thường.
- Bạn có thể phản biện, nhưng đừng dùng giọng xấc láo với thầy cô.
3
Người trưởng thành
- Anh ta trả lời xấc láo với khách hàng.
- Thái độ xấc láo là tấm gương soi rõ nhất sự thiếu tôn trọng.
- Không có lý lẽ nào biện minh cho cách nói năng xấc láo giữa chốn công sở.
- Đôi khi im lặng là cách duy nhất để chặn lại một câu xấc láo đang chực bật ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra vô lễ, không còn coi người khác ra gì.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xấc láo | mạnh, miệt thị, khẩu ngữ – phê phán thái độ hỗn hào, khinh suất Ví dụ: Anh ta trả lời xấc láo với khách hàng. |
| hỗn xược | mạnh, phê phán, trang trọng hơn “xấc láo” chút Ví dụ: Thái độ hỗn xược ấy không thể chấp nhận. |
| hỗn hào | mạnh, khẩu ngữ, sắc thái chê trách trực diện Ví dụ: Đừng nói năng hỗn hào với người lớn. |
| xấc xược | mạnh, gần nghĩa nhất, phê phán gay gắt Ví dụ: Cậu ta đáp lại một cách xấc xược. |
| láo xược | mạnh, khẩu ngữ, miệt thị, gần đồng nghĩa trực tiếp Ví dụ: Đồ láo xược, ai cho phép cậu nói vậy? |
| vô lễ | trung tính-âm, trang trọng, dùng rộng rãi Ví dụ: Trả lời như thế là vô lễ với thầy cô. |
| lễ phép | trung tính-dương, chuẩn mực xã hội, phổ thông Ví dụ: Cậu bé rất lễ phép với người lớn. |
| khiêm nhường | dương tính, trang trọng/văn chương, nhấn mạnh tự hạ mình Ví dụ: Cô ấy khiêm nhường trong cách nói năng. |
| kính trọng | dương tính, trung tính, nhấn thái độ tôn kính đối phương Ví dụ: Hãy nói năng kính trọng với cha mẹ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành vi thiếu tôn trọng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tạo kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường mang sắc thái phê phán mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vô lễ, thiếu tôn trọng của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường dùng trong các tình huống căng thẳng hoặc xung đột.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ chỉ sự thô lỗ khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ trích một cách vô căn cứ, dễ gây hiểu lầm.
- Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ nghiêm trọng của hành vi trước khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất xấc láo", "quá xấc láo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ người để mô tả tính cách.





