Xắc cốt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Túi bằng vải dày hoặc bằng da, đeo ở bên mình, để đựng giấy tờ, sổ sách, v.v.
Ví dụ: Anh để hợp đồng vào xắc cốt rồi đi gặp khách.
Nghĩa: Túi bằng vải dày hoặc bằng da, đeo ở bên mình, để đựng giấy tờ, sổ sách, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đeo xắc cốt đến lớp, trong đó có vở và bút.
  • Trước khi ra khỏi nhà, bé nhớ kéo khóa xắc cốt cho chặt.
  • Bạn nhỏ đặt xắc cốt lên bàn rồi lấy sách ra học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bạn cẩn thận sắp lịch học vào xắc cốt để khỏi quên.
  • Trên đường tới trường, mình đeo xắc cốt gọn gàng, không để giấy tờ rơi.
  • Bạn ấy đổi sang xắc cốt da, trông đứng đắn mà vẫn tiện mang sách vở.
3
Người trưởng thành
  • Anh để hợp đồng vào xắc cốt rồi đi gặp khách.
  • Chị chọn xắc cốt da mềm, đủ rộng cho máy tính và tập hồ sơ.
  • Ông bước nhanh qua hành lang, tay giữ chặt xắc cốt như giữ nhịp công việc của mình.
  • Giữa quán cà phê ồn, chiếc xắc cốt đặt cạnh ghế nhắc tôi về những trang giấy cần ký.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Túi bằng vải dày hoặc bằng da, đeo ở bên mình, để đựng giấy tờ, sổ sách, v.v.
Từ đồng nghĩa:
cặp túi đeo túi da
Từ Cách sử dụng
xắc cốt Trung tính; cổ/ít dùng; sắc thái quân sự–hành chính xưa Ví dụ: Anh để hợp đồng vào xắc cốt rồi đi gặp khách.
cặp Trung tính, hiện đại; dùng chung trong học tập–công sở Ví dụ: Anh ấy cầm cặp đựng hồ sơ.
túi đeo Trung tính, khẩu ngữ; nghĩa rộng nhưng phù hợp khi chỉ túi đựng giấy tờ Ví dụ: Cô mang túi đeo để giấy tờ.
túi da Trung tính, tả chất liệu; dùng khi túi bằng da đựng hồ sơ Ví dụ: Ông ấy xách túi da đựng tài liệu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc mang theo giấy tờ, tài liệu cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các văn bản mô tả trang phục hoặc vật dụng cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh cụ thể về nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ loại túi đựng giấy tờ, tài liệu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao, có thể thay bằng "cặp tài liệu".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc mô tả đời thường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại túi khác như "cặp" hoặc "ba lô".
  • Không nên dùng từ này để chỉ các loại túi đựng đồ dùng cá nhân khác.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai mục đích.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc xắc cốt", "xắc cốt da".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (mới, cũ), và động từ (mang, đeo).
túi cặp ba lô bóp giỏ va li bị hòm tráp
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...