Xa xả

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
sa sả
Ví dụ: Anh ta cãi xa xả suốt bữa họp.
Nghĩa: sa sả
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam kể xa xả về chuyến đi, không cho ai chen vào.
  • Bạn ấy khóc rồi nói xa xả với cô giáo vì bị điểm kém.
  • Em gái mách mẹ xa xả chuyện con mèo làm đổ bình hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó livestream và nói xa xả về cách nuôi cây, đến mức quên nhìn giờ.
  • Sau trận thua, cậu bạn than phiền xa xả, như thể lỗi ở cả vũ trụ.
  • Bạn thân gọi điện kể xa xả một mạch, mình chỉ kịp ừ vài tiếng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta cãi xa xả suốt bữa họp.
  • Có người thích nói xa xả để lấp chỗ trống im lặng, như sợ đối diện với mình.
  • Cô ấy trút bực dọc xa xả qua điện thoại, từng chữ như mưa rào đổ xuống.
  • Nghe người đối diện phàn nàn xa xả, tôi chợt hiểu im lặng cũng là một kiểu lịch sự.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động nói liên tục, không ngừng nghỉ, thường mang tính chỉ trích hoặc phàn nàn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về một nhân vật hay tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc phàn nàn.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự liên tục và không ngừng nghỉ của lời nói.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "sa sả" có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "sa sả" là một trạng từ, thường dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức hoặc mức độ của hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Sa sả" là một từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước hoặc sau động từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "nói sa sả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ để chỉ cách thức thực hiện hành động, ví dụ: "nói", "chửi".
ầm ào rào xối dồn dập liên tục không ngừng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...