Xối

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chỗ tiếp giáp giữa hai mặt mái nhà nghiêng giao nhau, nơi nước mưa chảy từ trên hai mái nhà đổ xuống.
Ví dụ: Nước mưa tụ ở xối rồi đổ ào xuống sân.
2.
danh từ
(ít dùng) Máng xối (nói tắt).
3.
động từ
Giội nước từ trên xuống.
4.
động từ
(thường dùng sau động từ, kết hợp hạn chế) Diễn ra với cường độ mạnh, số lượng nhiều (tựa như xối nước).
Nghĩa 1: Chỗ tiếp giáp giữa hai mặt mái nhà nghiêng giao nhau, nơi nước mưa chảy từ trên hai mái nhà đổ xuống.
1
Học sinh tiểu học
  • Mưa rơi, nước chảy dọc theo xối trên mái ngói.
  • Mẹ chỉ cho em thấy xối ở giữa hai mái nhà.
  • Con chim sẻ đậu gần xối để uống nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơn mưa dầm khiến nước dồn về xối, tuôn như một dòng nhỏ.
  • Lá khô mắc ở xối nên nước tràn xuống hiên.
  • Đứng dưới xối nghe tiếng nước gõ lộp bộp lên chậu.
3
Người trưởng thành
  • Nước mưa tụ ở xối rồi đổ ào xuống sân.
  • Qua năm tháng, rêu bám đầy xối, dấu vết của những mùa mưa cũ.
  • Tiếng nước ở xối rì rầm, như kể chuyện trời mây lữ thứ.
  • Có những chiều, tôi đứng nhìn xối mà nhớ quê, nhớ mái ngói sẫm màu nắng gió.
Nghĩa 2: (ít dùng) Máng xối (nói tắt).
Nghĩa 3: Giội nước từ trên xuống.
Nghĩa 4: (thường dùng sau động từ, kết hợp hạn chế) Diễn ra với cường độ mạnh, số lượng nhiều (tựa như xối nước).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động giội nước hoặc mưa lớn, ví dụ "mưa xối xả".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả thời tiết hoặc hiện tượng tự nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sinh động về mưa hoặc nước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, dữ dội, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc khẩn cấp.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả mưa lớn hoặc hành động giội nước mạnh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường kết hợp với các từ chỉ cường độ như "xả" để tăng tính hình ảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "máng xối" trong một số ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "tưới" ở chỗ "xối" thường chỉ hành động mạnh và đột ngột hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Xối" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Xối" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "xối" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "xối" thường đứng trước các bổ ngữ chỉ đối tượng hoặc trạng ngữ chỉ cách thức.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "xối" thường đi kèm với các từ chỉ định như "cái", "một". Khi là động từ, "xối" thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "mạnh", "nhiều".