Máng xối
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Máng hứng và dẫn nước mưa ở chỗ tiếp giáp giữa hai mặt mái nhà nghiêng giao nhau.
Ví dụ:
Máng xối ở chỗ hai mái giao nhau đang rò nước.
2.
danh từ
(phương ngữ) Máng hứng và dẫn nước mưa, nói chung.
Ví dụ:
Máng xối trước hiên hư, mưa là nước tạt khắp nhà.
Nghĩa 1: Máng hứng và dẫn nước mưa ở chỗ tiếp giáp giữa hai mặt mái nhà nghiêng giao nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Mưa rơi, nước chảy dọc theo máng xối giữa hai mái nhà.
- Chim sẻ đậu lên máng xối, kêu lích chích khi trời tạnh.
- Ba chỉ cho em thấy chiếc lá bị cuốn theo máng xối ở chỗ hai mái gặp nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trận mưa đầu mùa làm máng xối giữa hai mái gầm réo, nước ào xuống sân.
- Lá bàng rụng đầy, nghẽn máng xối chỗ giao của mái hiên, nước tràn như thác nhỏ.
- Đứng dưới hiên, tôi nghe tiếng nước dồn theo máng xối ở đường giao mái, đều đều như một bản nhạc mưa.
3
Người trưởng thành
- Máng xối ở chỗ hai mái giao nhau đang rò nước.
- Từ đêm bão, tôi mới hiểu sức nước khi bị dồn ép: nó lao qua máng xối nơi hai mái gặp nhau, gằn lên như một sợi dây căng.
- Cứ mỗi mùa mưa, lá khô bít kín đoạn máng xối giữa hai mái, nhắc ta dọn dẹp những ngóc ngách dễ bị quên.
- Anh thợ leo lên kiểm tra đường nối của máng xối, bảo chỉ cần thay đoạn gỉ là mái sẽ yên qua mùa mưa.
Nghĩa 2: (phương ngữ) Máng hứng và dẫn nước mưa, nói chung.
1
Học sinh tiểu học
- Mưa lớn, nước chảy rào rào trong máng xối ngoài hiên.
- Mẹ đặt thau dưới máng xối để hứng nước mưa tưới cây.
- Con mèo ngồi nép bên máng xối nghe nước róc rách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngõ nhà tôi, máng xối dọc mái tôn hát rì rầm mỗi khi mưa về.
- Bụi tre trước sân ngả mình, hạt mưa nẩy lên khi rơi từ máng xối xuống nền gạch.
- Bà ngoại bảo thay máng xối kẽm, kẻo mưa nữa là nước tràn vào hiên.
3
Người trưởng thành
- Máng xối trước hiên hư, mưa là nước tạt khắp nhà.
- Trong tiếng mưa dày, máng xối chạy dọc bờ tôn như một con suối nhỏ áp vào mái, dẫn cả bầu trời chảy qua nhà.
- Anh hàng xóm rủ góp thay dãy máng xối của xóm, nói rằng đầu mùa là lúc sửa, đừng để nước làm phiền đến người già và trẻ nhỏ.
- Tôi treo một ống trúc dưới máng xối, nghe tiếng nước gõ từng nhịp, dịu đi cả một ngày mỏi mệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các công việc liên quan đến xây dựng hoặc sửa chữa nhà cửa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo liên quan đến xây dựng và kiến trúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng và kiến trúc, đặc biệt khi mô tả cấu trúc mái nhà.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách kỹ thuật, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả chi tiết cấu trúc mái nhà hoặc hệ thống thoát nước mưa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xây dựng hoặc kiến trúc.
- Có thể thay thế bằng từ "máng nước" trong một số phương ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại máng khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "máng nước" ở chỗ "máng xối" thường chỉ phần máng trên mái nhà.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh địa phương vì từ này có thể có nghĩa khác nhau.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái máng xối", "máng xối lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (lắp đặt, sửa chữa) và lượng từ (một, hai).





