Xã hội hoá
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho trở thành của chung của xã hội.
Ví dụ:
Công viên mới được xã hội hoá để phục vụ toàn cộng đồng.
Nghĩa: Làm cho trở thành của chung của xã hội.
1
Học sinh tiểu học
- Thư viện nhỏ của lớp được xã hội hoá để mọi bạn đều mượn sách.
- Sân chơi cũ được xã hội hoá nên cả khu đều vào chơi được.
- Vườn cây của trường được xã hội hoá để ai cũng có thể chăm và hái lá rụng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà văn hoá thôn được xã hội hoá, vì thế người dân cùng góp công và cùng sử dụng.
- Dự án trồng cây được xã hội hoá, biến khu đất hoang thành nơi chung của cộng đồng.
- Khi bãi rác được xã hội hoá, việc giữ gìn vệ sinh trở thành trách nhiệm của mọi người.
3
Người trưởng thành
- Công viên mới được xã hội hoá để phục vụ toàn cộng đồng.
- Di sản số hoá cần được xã hội hoá, để tri thức không còn bị giam trong vài kho lưu trữ.
- Xã hội hoá dịch vụ y tế nghĩa là chuyển nó từ lợi ích cục bộ thành phúc lợi chung.
- Điểm cốt lõi của xã hội hoá là trao quyền cho cộng đồng cùng sở hữu và cùng quyết định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ quá trình hoặc chính sách liên quan đến việc chuyển đổi tài sản hoặc dịch vụ thành của chung.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực kinh tế, giáo dục, y tế khi nói về việc huy động nguồn lực xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các chính sách hoặc quá trình liên quan đến việc chia sẻ tài nguyên với cộng đồng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có sự liên quan đến cộng đồng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể như "giáo dục", "y tế" để làm rõ phạm vi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "công hữu hoá" nhưng có phạm vi và ngữ cảnh sử dụng khác nhau.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang xã hội hoá", "sẽ xã hội hoá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "xã hội hoá giáo dục"), phó từ (ví dụ: "đang xã hội hoá"), và trạng từ chỉ thời gian (ví dụ: "sẽ xã hội hoá").






Danh sách bình luận