Vùng đất
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Địa phận (của một nước).
Ví dụ:
Đó là vùng đất nằm trong chủ quyền của một quốc gia.
Nghĩa: (ít dùng). Địa phận (của một nước).
1
Học sinh tiểu học
- Vùng đất này thuộc nước ta, có cột mốc biên giới rõ ràng.
- Trên bản đồ, thầy chỉ cho chúng em vùng đất của nước mình.
- Quốc kỳ tung bay trên vùng đất của Tổ quốc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đường biên vẽ nên ranh giới vùng đất thuộc chủ quyền quốc gia.
- Vùng đất ấy từng là phần lãnh thổ được bảo vệ qua nhiều triều đại.
- Bản hiệp ước xác nhận vùng đất kia thuộc về nước láng giềng.
3
Người trưởng thành
- Đó là vùng đất nằm trong chủ quyền của một quốc gia.
- Chiến tranh qua đi, đường ranh mới định hình lại vùng đất của họ.
- Chúng tôi đi thực địa để khảo sát pháp lý về vùng đất tranh chấp.
- Trong ký ức người già, vùng đất ấy luôn gắn với những mùa biên giới lặng gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Địa phận (của một nước).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vùng đất | trang trọng, cổ/ít dùng, phạm vi hành chính-lãnh thổ, trung tính sắc thái Ví dụ: Đó là vùng đất nằm trong chủ quyền của một quốc gia. |
| lãnh thổ | trang trọng, pháp lý-quốc gia, mạnh hơn về tính chính danh Ví dụ: Bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ quốc gia. |
| cương thổ | cổ, trang trọng, văn bản lịch sử, sắc thái cổ điển Ví dụ: Mở mang cương thổ về phía nam. |
| hải phận | trang trọng, pháp lý-quốc gia; đối lập về không gian biển/đất Ví dụ: Tàu nước ngoài xâm phạm hải phận ta. |
| không phận | trang trọng, pháp lý-quốc gia; đối lập về không gian trên không/đất Ví dụ: Máy bay vào không phận Việt Nam phải xin phép. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản mô tả địa lý, lịch sử hoặc chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong địa lý học, quy hoạch đô thị hoặc nghiên cứu môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả một khu vực địa lý cụ thể trong văn bản chính thức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "khu vực" hoặc "vùng".
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "vùng đất hoang".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khu vực" trong giao tiếp thông thường.
- Khác biệt với "lãnh thổ" ở mức độ chính trị và pháp lý.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'cái', 'này'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'vùng đất này', 'vùng đất rộng lớn'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rộng lớn, màu mỡ), động từ (thuộc về, chiếm giữ), và các từ chỉ định (này, đó).





