Vui tính

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tính luôn luôn vui vẻ.
Ví dụ: Chị ấy vui tính và dễ gần.
Nghĩa: Có tính luôn luôn vui vẻ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan rất vui tính, lúc nào cũng cười với mọi người.
  • Chú bảo vệ vui tính kể chuyện cười cho cả lớp nghe.
  • Bé Minh vui tính nên chơi với ai cũng hòa thuận.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bán sách vui tính, nói chuyện dí dỏm khiến khách thấy thoải mái.
  • Bạn trưởng nhóm khá vui tính, nên giờ làm bài nhóm bớt căng thẳng.
  • Anh hướng dẫn viên vui tính, pha trò đúng lúc khiến chuyến đi rộn ràng.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy vui tính và dễ gần.
  • Ông chủ quán cà phê vui tính, chỉ cần chào là nụ cười đã nở trên môi.
  • Người đồng nghiệp vui tính biến cuộc họp khô khan thành một buổi chuyện trò ấm áp.
  • Ở cạnh người bạn vui tính, tôi thấy ngày thường cũng bừng sáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tính luôn luôn vui vẻ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vui tính trung tính, thân mật, khẩu ngữ–chuẩn; mức độ nhẹ–vừa, sắc thái tích cực Ví dụ: Chị ấy vui tính và dễ gần.
hoạt bát trung tính, năng động; mức độ vừa, thiên về lanh lợi xã giao Ví dụ: Cô ấy rất hoạt bát, dễ làm mọi người bật cười.
vui vẻ trung tính, phổ thông; mức độ nhẹ, thân thiện Ví dụ: Anh chàng đó luôn vui vẻ với mọi người.
hài hước trung tính, phổ thông; mức độ vừa, thiên về khiếu gây cười Ví dụ: Cậu ta rất hài hước trong các buổi gặp mặt.
u sầu trang trọng–trung tính; mức độ vừa–mạnh, buồn bã kéo dài Ví dụ: Anh ấy trở nên u sầu, ít nói hẳn đi.
ủ rũ khẩu ngữ–trung tính; mức độ vừa, thiếu sinh khí Ví dụ: Dạo này nó ủ rũ, chẳng muốn nói chuyện.
ảm đạm trang trọng; mức độ vừa, khí sắc buồn tẻ Ví dụ: Không khí ảm đạm khiến anh ta ít cười hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách của ai đó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để khắc họa nhân vật có tính cách vui vẻ, lạc quan.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, vui vẻ, lạc quan.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Phong cách thân thiện, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả ai đó có tính cách vui vẻ, dễ gần.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hài hước" nhưng "vui tính" nhấn mạnh vào sự vui vẻ hơn là khả năng gây cười.
  • Không nên dùng để miêu tả tình huống hoặc sự kiện.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vui tính", "hơi vui tính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, hơi, khá) và danh từ (người, bạn bè).