Vót
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho nhẵn, tròn hoặc nhọn bằng cách đưa nhẹ lưỡi dao nhiều lần trên bề mặt.
Ví dụ:
Anh thợ vót mũi dùi cho thật bén.
2.
tính từ
Nhọn và cao vượt hẳn lên.
Ví dụ:
Ngọn đá vót sừng sững trên vực.
3. von vót (ý nhấn mạnh).
Nghĩa 1: Làm cho nhẵn, tròn hoặc nhọn bằng cách đưa nhẹ lưỡi dao nhiều lần trên bề mặt.
1
Học sinh tiểu học
- Bố dạy em vót que tre làm diều.
- Cô vót đầu bút chì cho em viết.
- Anh vót đũa tre để ăn cơm picnic.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy khéo tay, vót chiếc chông tre trơn láng cho bài thủ công.
- Tớ vót cán cung mô hình, từng đường dao mỏng như lột vỏ.
- Ông nội ngồi hiên nhà, thong thả vót nan để đan rổ.
3
Người trưởng thành
- Anh thợ vót mũi dùi cho thật bén.
- Ngồi hiên chiều, tôi vót cành trúc, tiếng dao chạm tre nghe mát rợi.
- Người thợ già vót từng sợi nan, như gọt bớt những bồng bột của thời gian.
- Một lúc kiên nhẫn vót lại, cây bút chì cùn hóa gọn gàng, mũi nhỏ tinh tươm.
Nghĩa 2: Nhọn và cao vượt hẳn lên.
1
Học sinh tiểu học
- Ngọn núi vót lên giữa mây.
- Tháp chùa vót giữa sân làng.
- Cây thông vót cạnh cổng trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mái nhà sàn vót như mũi giáo chỉ lên trời xanh.
- Những ngọn tre sau mưa vót lên, lấp lánh giọt nước.
- Tòa tháp cổ vót, đứng sừng sững giữa phố cũ.
3
Người trưởng thành
- Ngọn đá vót sừng sững trên vực.
- Giữa thung lũng phẳng, tháp chuông vót như mũi kim khâu bầu trời.
- Hàng thông vót thành nét bút đậm trên nền sương sớm.
- Tham vọng vót của tuổi trẻ đôi khi chạm vào khoảng không không có bậc thang.
Nghĩa 3: von vót (ý nhấn mạnh).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc làm nhọn hoặc mài nhẵn một vật, như "vót tre".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ "núi vót cao".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái miêu tả, tạo hình ảnh cụ thể.
- Phong cách gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành động làm nhọn hoặc hình ảnh cao vút.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vật liệu như "tre", "gỗ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tương tự như "mài".
- "Vót" thường đi kèm với từ chỉ vật liệu cụ thể để rõ nghĩa.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Vót" là động từ, có thể làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động làm cho vật nhẵn, tròn hoặc nhọn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vót tre", "vót gỗ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật liệu (tre, gỗ) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (nhẹ nhàng, cẩn thận).





