Vốn sống
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổng thể nói chung những kinh nghiệm về cuộc sống tích luỹ được của một người.
Ví dụ:
Anh ấy thành công nhờ vốn sống dồi dào.
Nghĩa: Tổng thể nói chung những kinh nghiệm về cuộc sống tích luỹ được của một người.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan có vốn sống phong phú vì thường giúp mẹ làm việc nhà.
- Ông kể chuyện ngày xưa để chúng em học thêm vốn sống.
- Đi dã ngoại giúp mình có thêm vốn sống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tham gia câu lạc bộ thiện nguyện làm mình dày vốn sống và bớt ngại giao tiếp.
- Bạn ấy viết bài sinh động vì có vốn sống từ những chuyến đi cùng gia đình.
- Qua những lần thất bại nhỏ, mình gom dần vốn sống để lần sau làm tốt hơn.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy thành công nhờ vốn sống dồi dào.
- Những năm bươn chải đã cho tôi vốn sống đủ để lắng nghe trước khi phán xét.
- Vốn sống không mua được, nó chín dần qua va chạm và kiên nhẫn.
- Đọc nhiều mở tầm, nhưng bước ra ngoài đời mới làm vốn sống có hồn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về kinh nghiệm sống của một người trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để mô tả kinh nghiệm sống trong các bài viết phân tích, báo cáo hoặc nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để khắc họa chiều sâu nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao kinh nghiệm sống của một người.
- Thường mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự phong phú và đa dạng của trải nghiệm cá nhân.
- Phù hợp trong cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh kinh nghiệm sống phong phú của ai đó.
- Tránh dùng khi chỉ muốn nói về một kinh nghiệm cụ thể, nên thay bằng từ "kinh nghiệm".
- Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, không phù hợp để chỉ trích hay phê phán.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kinh nghiệm" khi chỉ một trải nghiệm cụ thể.
- "Vốn sống" mang ý nghĩa rộng hơn, bao hàm nhiều khía cạnh của cuộc sống.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vốn sống phong phú", "vốn sống của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (phong phú, đa dạng) hoặc cụm giới từ (của người lớn tuổi, của người trẻ).






Danh sách bình luận