Vô tội
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không có tội (nhưng bị đối xử như người phạm tội).
Ví dụ:
Anh ta vô tội nhưng vẫn bị áp giải về đồn.
Nghĩa: Không có tội (nhưng bị đối xử như người phạm tội).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ vô tội bị cô bảo vệ hiểu lầm là làm bẩn sân trường.
- Con mèo vô tội bị mắng vì chiếc bình vỡ do gió làm đổ.
- Cậu bé vô tội bị thầy gọi lên vì nghĩ em quay cóp, dù em không làm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy vô tội mà vẫn bị ghi tên vào sổ vì lớp ồn ào lúc bạn ra ngoài.
- Cô lao công vô tội bị đổ lỗi khi lớp thất lạc bảng vẽ, sau mới tìm thấy trong tủ.
- Người bạn cùng bàn vô tội bị nghi lấy bút, đến khi mở túi mới biết mình cất nhầm.
3
Người trưởng thành
- Anh ta vô tội nhưng vẫn bị áp giải về đồn.
- Người lao động vô tội nhiều khi gánh hậu quả từ quyết định sai của cấp trên.
- Cô gái vô tội bị mạng xã hội kết tội chỉ vì một đoạn clip cắt ghép.
- Có những người vô tội đi qua bão tố dư luận, mang theo vết sẹo không do mình gây ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không có tội (nhưng bị đối xử như người phạm tội).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
có tội phạm tội
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vô tội | trung tính, xác quyết pháp lý/đạo lý; sắc thái bị oan; ngữ cảnh pháp lý–xã hội Ví dụ: Anh ta vô tội nhưng vẫn bị áp giải về đồn. |
| oan | trung tính, nhấn mạnh trạng thái bị kết án/đối xử sai Ví dụ: Người đàn ông vô tội/oan vẫn bị còng tay. |
| trong sạch | trang trọng, nhẹ; nhấn mạnh không vướng tội lỗi hay sai phạm Ví dụ: Cô ấy vô tội/trong sạch trước mọi cáo buộc. |
| trắng án | pháp lý, trang trọng; nhấn mạnh đã được minh định không có tội Ví dụ: Bị cáo vô tội/trắng án sau phiên tòa. |
| có tội | trung tính, đối lập trực tiếp về trách nhiệm tội lỗi Ví dụ: Anh ta vô tội/chứ không có tội như lời buộc tội. |
| phạm tội | trung tính, pháp lý; nhấn mạnh đã thực hiện hành vi tội Ví dụ: Người bị bắt này vô tội, không hề phạm tội. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự đồng cảm hoặc bảo vệ ai đó bị hiểu lầm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả tình trạng pháp lý của một cá nhân trong các văn bản chính thức hoặc bài báo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm để tạo kịch tính hoặc nhấn mạnh sự oan ức của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngữ cảnh pháp lý và tư pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đồng cảm, bảo vệ hoặc minh oan cho ai đó.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản pháp lý, nhưng có thể thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự oan ức hoặc bảo vệ ai đó khỏi sự buộc tội sai.
- Tránh dùng khi không có đủ thông tin để xác định tình trạng vô tội của ai đó.
- Thường đi kèm với các từ như "bị buộc tội", "minh oan" để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "không có tội" trong ngữ cảnh pháp lý, cần chú ý để tránh hiểu sai.
- Khác biệt với "trong sạch" ở chỗ "vô tội" nhấn mạnh vào tình trạng pháp lý hơn là đạo đức.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc của người nghe hoặc đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (người, kẻ) hoặc phó từ (hoàn toàn, thật sự).





