Vô thời hạn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không có thời hạn nào cả.
Ví dụ:
Họ tạm ngừng dự án vô thời hạn.
Nghĩa: Không có thời hạn nào cả.
1
Học sinh tiểu học
- Thư viện cho mượn chiếc ghế vô thời hạn vì đó là đồ tặng.
- Hợp đồng bảo dưỡng cây xanh được ký vô thời hạn nên chú bảo vệ yên tâm chăm cây.
- Bạn nhỏ gửi chiếc hộp kỷ vật ở phòng truyền thống vô thời hạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Diễn đàn mở cửa vô thời hạn, nên học sinh có thể vào thảo luận bất kỳ lúc nào.
- Thư viện trường cho phép gia hạn thẻ vô thời hạn đối với cựu học sinh danh dự.
- Kho ảnh lớp được lưu vô thời hạn trên trang web của trường.
3
Người trưởng thành
- Họ tạm ngừng dự án vô thời hạn.
- Hợp đồng lao động vô thời hạn nghe an tâm nhưng vẫn cần đọc kỹ điều khoản.
- Quán nhỏ ở góc phố đóng cửa vô thời hạn, để lại tấm bảng trắng buồn tênh.
- Những lời hứa chờ đợi vô thời hạn thường mòn dần theo năm tháng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các cam kết, hợp đồng hoặc tình huống không xác định thời gian kết thúc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc thông báo chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu pháp lý, hợp đồng lao động hoặc các quy định công ty.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự không giới hạn về thời gian.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự rõ ràng về thời gian kết thúc.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "vĩnh viễn".
- Khác biệt với "vĩnh viễn" ở chỗ không nhất thiết kéo dài mãi mãi, chỉ là không xác định thời hạn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ trong câu.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (hợp đồng, giấy phép) hoặc động từ (kéo dài, duy trì).






Danh sách bình luận