Vô thiên lủng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhiều lắm, nhiều không kể xiết.
Ví dụ:
Email công việc đổ về vô thiên lủng.
Nghĩa: Nhiều lắm, nhiều không kể xiết.
1
Học sinh tiểu học
- Trên trời có vô thiên lủng sao lấp lánh.
- Sân trường có vô thiên lủng lá rụng sau cơn gió.
- Bạn ấy có vô thiên lủng nhãn dán trong hộp bút.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đi chợ phiên, mình thấy vô thiên lủng sạp bán đồ ăn thơm nức.
- Trong thư viện, sách về lịch sử bày ra vô thiên lủng kệ, nhìn hoa mắt.
- Nhóm chat reo tin nhắn vô thiên lủng, đọc mãi không hết.
3
Người trưởng thành
- Email công việc đổ về vô thiên lủng.
- Thành phố về đêm có vô thiên lủng ánh đèn, khiến lòng vừa háo hức vừa chùng lại.
- Anh đã nghe vô thiên lủng lời khuyên, nhưng chỉ chọn điều hợp với mình.
- Giữa vô thiên lủng lựa chọn, im lặng đôi khi là cách giữ thăng bằng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh số lượng lớn, không đếm xuể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng do tính chất không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo ấn tượng mạnh về số lượng, nhưng không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác choáng ngợp hoặc bất ngờ trước số lượng lớn.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng để nhấn mạnh, tạo ấn tượng về số lượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị lạm dụng trong văn nói, cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
- Khác biệt với các từ như "nhiều", "vô số" ở mức độ nhấn mạnh và tính khẩu ngữ.
- Cần chú ý không dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả số lượng lớn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ mà nó miêu tả; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hàng hóa vô thiên lủng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ số lượng, ví dụ: "người vô thiên lủng", "công việc vô thiên lủng".






Danh sách bình luận