Võ phụ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(phương ngữ). Như vũ phụ.
Ví dụ:
Anh xem thầy dạy võ là võ phụ của mình.
Nghĩa: (phương ngữ). Như vũ phụ.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy dạy võ của em được mọi người gọi là võ phụ.
- Ở võ đường, bạn Minh chào võ phụ trước khi tập.
- Võ phụ chỉ cho chúng em cách đứng tấn thật vững.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy kính trọng võ phụ như người cha thứ hai trong môn phái.
- Nhờ lời dặn của võ phụ, lớp võ giữ được kỷ luật và tinh thần đoàn kết.
- Mỗi khi thi lên đai, chúng tôi đều cúi chào võ phụ để tỏ lòng biết ơn.
3
Người trưởng thành
- Anh xem thầy dạy võ là võ phụ của mình.
- Có những bài học võ phụ truyền lại không chỉ là đòn thế, mà còn là cách đứng thẳng trước cuộc đời.
- Ngày võ đường vắng, tôi vẫn nghe tiếng võ phụ sửa từng nhịp thở trong ký ức.
- Khi lạc lối, tôi nhớ lời võ phụ: giữ tâm tĩnh, chân sẽ vững.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo sắc thái địa phương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sắc thái địa phương, mang tính khẩu ngữ vùng miền.
- Thường không trang trọng, phù hợp với bối cảnh văn học hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí địa phương trong tác phẩm văn học.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày nếu không thuộc vùng sử dụng phương ngữ này.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "vũ phụ" trong tiếng phổ thông.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "võ phụ của làng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ hoặc động từ chỉ hành động, ví dụ: "võ phụ giỏi", "võ phụ dạy".






Danh sách bình luận