Vỏ não
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lớp vỏ ngoài của bán cầu não, tập trung các tế bào thần kinh.
Ví dụ:
Vỏ não là nơi xử lý nhận thức bậc cao của con người.
Nghĩa: Lớp vỏ ngoài của bán cầu não, tập trung các tế bào thần kinh.
1
Học sinh tiểu học
- Vỏ não giúp em nghĩ và nhớ bài học.
- Khi nhìn bức tranh, vỏ não của em hoạt động để nhận ra màu sắc.
- Vỏ não như lớp áo của não, nơi nhiều tế bào thần kinh làm việc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi giải câu đố, vỏ não bật lên như một trung tâm xử lý thông tin.
- Âm thanh từ lớp học đi vào tai, rồi được vỏ não phân tích để em hiểu lời cô.
- Vỏ não điều khiển sự chú ý, nên khi mất tập trung, nó như bị chia nhỏ công việc.
3
Người trưởng thành
- Vỏ não là nơi xử lý nhận thức bậc cao của con người.
- Trong khoảnh khắc quyết định, vỏ não cân nhắc dữ kiện trước khi ta chọn hành động.
- Âm nhạc chạm vào vỏ não, gợi nhớ ký ức và gọi dậy những vùng cảm xúc đã ngủ.
- Giấc mơ đôi khi như tấm gương phản chiếu cách vỏ não sắp xếp lại trải nghiệm trong ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, y học và giáo dục liên quan đến sinh học và thần kinh học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu y khoa, sinh học và nghiên cứu thần kinh.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thường mang tính học thuật và kỹ thuật cao.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu dùng để mô tả khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc và chức năng của não bộ trong bối cảnh khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có kiến thức chuyên môn.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong thần kinh học nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "não" ở chỗ chỉ một phần cụ thể của não bộ.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "vỏ não của con người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "phát triển"), động từ (như "bảo vệ"), và các danh từ khác (như "tế bào").





