Tiểu não

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần của bộ não nằm ở phía sau đại não, giữ nhiệm vụ điều hoà sự vận động thăng bằng của cơ thể.
Ví dụ: Tiểu não đảm nhiệm việc điều hòa thăng bằng và phối hợp vận động.
Nghĩa: Phần của bộ não nằm ở phía sau đại não, giữ nhiệm vụ điều hoà sự vận động thăng bằng của cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiểu não giúp chúng ta giữ thăng bằng khi đi trên vạch kẻ.
  • Khi đi xe đạp, tiểu não giúp em không bị nghiêng ngả.
  • Nhờ tiểu não, em đứng một chân mà không ngã.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiểu não phối hợp các cử động để cơ thể giữ thăng bằng khi đổi hướng bất ngờ.
  • Khi nhắm mắt vẫn đứng vững, đó là lúc tiểu não điều chỉnh những dao động nhỏ của cơ thể.
  • Trong giờ thể dục, tiểu não hoạt động mạnh để phối hợp tay chân nhịp nhàng.
3
Người trưởng thành
  • Tiểu não đảm nhiệm việc điều hòa thăng bằng và phối hợp vận động.
  • Đi trên nền trơn mới thấy tiểu não tinh chỉnh từng bước chân kín đáo thế nào.
  • Chỉ cần một cốc rượu quá đà, tiểu não chệch nhịp, bước đi đã loạng choạng.
  • Sau chấn thương, bệnh nhân phục hồi chậm vì tiểu não phải học lại sự cân bằng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, sinh học và giáo dục liên quan đến giải phẫu học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các ngành khoa học liên quan đến thần kinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc và chức năng của não bộ trong các ngữ cảnh chuyên môn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có kiến thức chuyên môn liên quan.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các phần khác của não bộ như đại não hay thân não.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiểu não của con người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "phát triển"), động từ (như "điều khiển"), và các danh từ khác (như "bộ não").
não đại não thân não vỏ não tuỷ sống thần kinh não bộ nơ-ron synap chất xám