Vô lăng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ). Bánh đà.
2.
danh từ
(khẩu ngữ). Tay lái ôtô, tàu thuỷ, v.v., có dạng vành tròn.
Ví dụ:
Anh giữ chắc vô lăng và giảm tốc trước khúc cua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Bánh đà.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Tay lái ôtô, tàu thuỷ, v.v., có dạng vành tròn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vô lăng | khẩu ngữ, phổ thông; trung tính Ví dụ: Anh giữ chắc vô lăng và giảm tốc trước khúc cua. |
| tay lái | trung tính; phổ thông; có thể thay hầu hết ngữ cảnh nói chung Ví dụ: Giữ chặt tay lái khi vào cua. |
| vành lái | trang trọng/kỹ thuật; dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc văn bản quy phạm Ví dụ: Điều chỉnh vành lái theo tư thế ngồi chuẩn. |
| bánh lái | trung tính nhưng thiên hàng hải; dùng cho tàu thuyền có vành tròn điều khiển Ví dụ: Thuyền trưởng nắm bánh lái hướng mũi tàu vào bến. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tay lái của ô tô hoặc tàu thủy.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng "tay lái" hoặc "bánh lái".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật liên quan đến cơ khí hoặc ô tô.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc điều khiển phương tiện giao thông như ô tô, tàu thủy.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng "tay lái".
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể bị nhầm với "bánh lái" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bánh lái" trong ngữ cảnh tàu thủy.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác.
- Tránh dùng trong văn bản học thuật hoặc hành chính để giữ tính trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vô lăng xe ô tô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "mới", "cũ"), động từ (như "cầm", "xoay"), và các danh từ khác (như "xe", "tàu").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





