Tay lái

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận có dạng thuận tiện cho việc cầm và chuyển động bằng tay, dùng để điều khiển hướng đi của tàu, xe.
Ví dụ: Anh ấy buông tay lái là xe chao đảo ngay.
Nghĩa: Bộ phận có dạng thuận tiện cho việc cầm và chuyển động bằng tay, dùng để điều khiển hướng đi của tàu, xe.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố bảo tôi nắm chặt tay lái khi đạp xe.
  • Chú lái thuyền xoay tay lái để con thuyền rẽ vào bờ.
  • Anh sửa lại tay lái cho chiếc xe đạp chạy thẳng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bạn chỉnh tay lái thấp xuống để đi đường dài đỡ mỏi tay.
  • Người tài xế giữ chắc tay lái khi gió tạt ngang mặt đường.
  • Thuyền trưởng khẽ xoay tay lái, mũi thuyền ngoặt theo dòng nước.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy buông tay lái là xe chao đảo ngay.
  • Qua đoạn đường dốc, tôi siết tay lái, cảm nhận từng rung động của mặt đường.
  • Trong cơn bão, đôi tay trên tay lái là ranh giới giữa an toàn và liều lĩnh.
  • Cánh tay mỏi nhưng vẫn giữ thẳng tay lái, vì phía trước còn nhiều khúc cua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bộ phận có dạng thuận tiện cho việc cầm và chuyển động bằng tay, dùng để điều khiển hướng đi của tàu, xe.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tay lái Trung tính, kỹ thuật – giao thông; dùng phổ thông, không biểu cảm. Ví dụ: Anh ấy buông tay lái là xe chao đảo ngay.
vô lăng Trung tính, hiện đại; chủ yếu cho ô tô, xe máy. Ví dụ: Anh nắm chặt vô lăng khi vào khúc cua.
bánh lái Trung tính, chuyên biệt hàng hải; dùng cho tàu thuyền. Ví dụ: Thủy thủ xoay bánh lái để đổi hướng tàu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc điều khiển xe cộ, như "nắm tay lái".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các tài liệu hướng dẫn lái xe hoặc bài viết về an toàn giao thông.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết về phương tiện hoặc hành động lái xe.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật về thiết kế và cấu tạo phương tiện giao thông.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và thực tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hoặc hướng dẫn về việc điều khiển phương tiện.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến phương tiện giao thông.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác như "nắm", "buông" để diễn tả hành động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "tay cầm" trong các ngữ cảnh không liên quan đến điều khiển phương tiện.
  • Khác biệt với "vô lăng" ở chỗ "vô lăng" thường chỉ phần tròn để điều khiển xe hơi, trong khi "tay lái" có thể chỉ chung cho nhiều loại phương tiện.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh giao thông để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'tay lái xe', 'tay lái tàu'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như 'vững', 'chắc'), động từ (như 'cầm', 'điều khiển') và lượng từ (như 'một', 'hai').
vô lăng bánh lái cần lái ghi đông lái điều khiển hướng tài xế xe tàu