Vợ kế
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vợ lấy sau khi người vợ trước chết
Ví dụ:
Anh giới thiệu chị là vợ kế, cưới sau khi vợ trước qua đời.
Nghĩa: Vợ lấy sau khi người vợ trước chết
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện, bố bạn nhỏ cưới vợ kế sau khi mẹ bạn mất.
- Bạn bé gọi người phụ nữ mới về nhà là vợ kế của bố.
- Bà vợ kế chăm sóc em bé như mẹ hiền.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau ngày mẹ mất, ba anh lấy vợ kế để có người quán xuyến việc nhà.
- Trong tiểu thuyết, vợ kế xuất hiện và dần hàn gắn những khoảng trống của gia đình.
- Người vợ kế không thay thế mẹ, nhưng cố gắng gìn giữ nếp nhà như cũ.
3
Người trưởng thành
- Anh giới thiệu chị là vợ kế, cưới sau khi vợ trước qua đời.
- Vợ kế bước vào căn nhà nhiều kỷ niệm, vừa dịu dàng vừa dè dặt trước những khung ảnh cũ.
- Không dễ để con trẻ mở lòng, nhưng sự kiên nhẫn của vợ kế dần làm ấm lại bữa cơm tối.
- Người ta hay gán định kiến, song vợ kế cũng là người đang gắng ghép lại những mảnh vỡ của một gia đình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vợ lấy sau khi người vợ trước chết
Từ trái nghĩa:
vợ trước vợ cả
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vợ kế | trung tính, khẩu ngữ-đời thường; sắc thái miêu tả quan hệ gia đình, không phán xét Ví dụ: Anh giới thiệu chị là vợ kế, cưới sau khi vợ trước qua đời. |
| kế thất | trang trọng, Hán-Việt; sắc thái cổ/văn viết Ví dụ: Sau tang vợ cả, ông lấy kế thất để chăm lo con nhỏ. |
| vợ lẽ | trung tính→cổ, sắc thái chế độ đa thê xưa; dùng thay thế trong bối cảnh lịch sử Ví dụ: Trong gia phả ghi rõ bà là vợ lẽ, đến sau khi vợ cả qua đời. |
| vợ trước | trung tính, đối lập theo thứ tự thời gian; văn nói/viết Ví dụ: Bà là vợ kế, còn người đã mất là vợ trước. |
| vợ cả | cổ/truyền thống, trung tính trong ngữ cảnh gia đình xưa Ví dụ: Vợ cả mất sớm, sau đó ông cưới vợ kế. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về gia đình có nhiều thế hệ hoặc hoàn cảnh đặc biệt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các tài liệu pháp lý hoặc nghiên cứu xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh cho câu chuyện gia đình phức tạp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trung lập, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần chỉ rõ mối quan hệ gia đình sau khi người vợ trước qua đời.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến gia đình hoặc hôn nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vợ hai" nếu không rõ ngữ cảnh.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ vợ trong trường hợp ly hôn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người vợ kế", "vợ kế của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các từ chỉ quan hệ sở hữu như "của".






Danh sách bình luận