Vợ lẽ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vợ ở hàng thứ, sau vợ cả của người đàn ông nhiều vợ dưới chế độ phong kiến
Ví dụ: Ở thời phong kiến, vợ lẽ là người đứng sau vợ cả trong thứ bậc gia đình.
Nghĩa: Vợ ở hàng thứ, sau vợ cả của người đàn ông nhiều vợ dưới chế độ phong kiến
1
Học sinh tiểu học
  • Cô Ba trong làng được gả làm vợ lẽ cho một ông địa chủ.
  • Trong truyện, bà ấy là vợ lẽ nên không được ngồi mâm trên.
  • Ngày xưa, vợ lẽ phải ở nhà sau và làm nhiều việc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong xã hội phong kiến, vợ lẽ thường có địa vị thấp hơn vợ cả và ít tiếng nói trong gia đình.
  • Nhân vật Lan được gọi là vợ lẽ, nên mọi việc lớn nhỏ đều phải xin phép bà cả.
  • Không ít câu chuyện cho thấy vợ lẽ chịu nhiều thiệt thòi vì lệ làng và phép tắc thời ấy.
3
Người trưởng thành
  • Ở thời phong kiến, vợ lẽ là người đứng sau vợ cả trong thứ bậc gia đình.
  • Trong ký ức bà ngoại, phận vợ lẽ vừa có mái nhà để nương thân, vừa đầy khuyết bóng trước cửa chính.
  • Một số gia phả vẫn ghi rõ tên vợ cả, rồi mới đến vợ lẽ, như một vết hằn của trật tự cũ.
  • Đọc lại những trang tiểu thuyết xưa, ta thấy phận vợ lẽ lênh đênh giữa tình cảm riêng và khuôn phép họ tộc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vợ ở hàng thứ, sau vợ cả của người đàn ông nhiều vợ dưới chế độ phong kiến
Từ đồng nghĩa:
vợ bé thứ thất phòng nhì
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vợ lẽ trung tính–lịch sử; đôi khi hàm khinh thị nhẹ; ngữ vực cổ/luật tục Ví dụ: Ở thời phong kiến, vợ lẽ là người đứng sau vợ cả trong thứ bậc gia đình.
vợ bé khẩu ngữ, trung tính–thân mật; nhẹ hơn, hiện đại Ví dụ: Ông đồ có vợ cả và một bà vợ bé ở ngoại ô.
thứ thất trang trọng–văn chương, cổ; sắc thái lễ nghi Ví dụ: Trong phủ quan lớn, thứ thất được sắp ở dãy nhà sau.
phòng nhì khẩu ngữ–cổ, hơi khôi hài/giễu; lịch sử Ví dụ: Cụ chủ nổi tiếng nhiều tiền lại còn có phòng nhì ở phố Hàng Đào.
vợ cả trung tính–lịch sử; đối lập trực tiếp về thứ bậc Ví dụ: Trong nhà ấy, vợ cả định việc lớn, vợ lẽ lo việc bếp núc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về lịch sử hoặc văn hóa truyền thống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về lịch sử, văn hóa hoặc xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả bối cảnh xã hội trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện một khía cạnh của xã hội phong kiến, thường mang sắc thái lịch sử.
  • Phong cách trang trọng khi xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề lịch sử hoặc văn hóa truyền thống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi nói về các mối quan hệ gia đình hiện nay.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng "thê thiếp" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vợ bé" trong ngữ cảnh hiện đại, nhưng "vợ lẽ" mang tính lịch sử hơn.
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vợ lẽ của ông ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "một", "nhiều"), tính từ (như "hiền", "đẹp"), và động từ (như "là", "có").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...