Võ công

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Công lao, sự nghiệp về quân sự; chiến công.
Ví dụ: Triều đình ban thưởng vì ông lập nhiều võ công nơi biên ải.
Nghĩa: (cũ). Công lao, sự nghiệp về quân sự; chiến công.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà vua khen ông tướng vì lập được nhiều võ công.
  • Trong sách sử, người anh hùng ấy nổi tiếng nhờ võ công hiển hách.
  • Đội quân trở về, cờ xí tung bay chào mừng võ công của họ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trang sử ấy ghi lại võ công của nghĩa quân qua từng trận đánh.
  • Ông tướng không khoe khoang, để võ công tự nói thay lời.
  • Nhìn tấm bia khắc tên, ta hiểu được võ công của bao người đã ngã xuống.
3
Người trưởng thành
  • Triều đình ban thưởng vì ông lập nhiều võ công nơi biên ải.
  • Võ công rạng rỡ nhưng ông vẫn giữ lòng khiêm, coi chiến thắng là trách nhiệm hơn là vinh quang.
  • Qua những dòng chiếu chỉ cũ, ta thấy một thời lấy võ công làm thước đo phẩm giá người tướng.
  • Không phải mọi vết sẹo đều đáng tự hào, chỉ những vết sẹo đổi lấy võ công cho dân nước mới đáng khắc vào sử xanh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Công lao, sự nghiệp về quân sự; chiến công.
Từ đồng nghĩa:
chiến công võ nghiệp
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
võ công Trang trọng, cổ điển; sắc thái ca ngợi, mức độ mạnh Ví dụ: Triều đình ban thưởng vì ông lập nhiều võ công nơi biên ải.
chiến công Trung tính–ca ngợi, hiện đại hơn; mức độ tương đương Ví dụ: Ông lập nhiều chiến công nơi biên ải.
võ nghiệp Cổ–trang trọng; nhấn mạnh sự nghiệp quân sự, mức độ tương đương Ví dụ: Trọn đời theo đuổi võ nghiệp, ông để lại tiếng thơm.
chiến bại Trung tính, mang nghĩa thất trận; đối lập trực tiếp với chiến công Ví dụ: Đội quân chịu chiến bại nặng nề.
thất trận Khẩu ngữ–trung tính; nói thua trận, trái với lập công Ví dụ: Họ liên tiếp thất trận trong mùa chiến dịch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về quân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc truyện dã sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tác phẩm văn học và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các chiến công hoặc sự nghiệp quân sự trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc nghiên cứu lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "võ thuật" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ các thành tựu quân sự hiện đại.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một võ công lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, nhiều), và động từ (đạt được, giành được).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...