Ví dù
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Tổ hợp dùng để nêu một giả thiết, thường về trường hợp không bình thường để khẳng định nhấn mạnh một ý nào đó.
Ví dụ:
Ví dù kế hoạch bị trì hoãn, chúng ta vẫn kịp hạn nếu phân công lại.
Nghĩa: Tổ hợp dùng để nêu một giả thiết, thường về trường hợp không bình thường để khẳng định nhấn mạnh một ý nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Ví dù trời mưa to, em vẫn mang áo mưa đến lớp.
- Ví dù con mèo làm đổ sữa, chúng ta lau sạch rồi rót lại.
- Ví dù mất điện buổi tối, cả nhà có thể thắp nến đọc sách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ví dù bài kiểm tra khó bất ngờ, mình vẫn giữ bình tĩnh để làm từng câu.
- Ví dù bạn hiểu lầm mình, nói chuyện thẳng thắn sẽ gỡ rối nhanh hơn.
- Ví dù thua trận ở sân trường, cả đội vẫn rút kinh nghiệm cho lần sau.
3
Người trưởng thành
- Ví dù kế hoạch bị trì hoãn, chúng ta vẫn kịp hạn nếu phân công lại.
- Ví dù cơ hội hiếm hoi, nếu không chuẩn bị, nó cũng sẽ trôi qua như gió.
- Ví dù ai đó hoài nghi, dữ liệu rõ ràng sẽ tự nói lên câu trả lời.
- Ví dù đường vòng, miễn đích đến đúng, công sức không uổng phí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổ hợp dùng để nêu một giả thiết, thường về trường hợp không bình thường để khẳng định nhấn mạnh một ý nào đó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ví dù | Khẩu ngữ, bình dân; sắc thái nhấn mạnh, mở điều kiện giả định mạnh; không trang trọng Ví dụ: Ví dù kế hoạch bị trì hoãn, chúng ta vẫn kịp hạn nếu phân công lại. |
| ví thử | Văn chương, hơi cổ; mức độ giả định mạnh tương đương Ví dụ: Ví thử mai mưa lớn, ta hoãn hội. |
| giả như | Trung tính, hơi trang trọng; giả định mạnh, phổ biến Ví dụ: Giả như anh đến sớm, mọi việc đã khác. |
| nếu như | Trung tính, phổ biến; giả định mạnh hơn “nếu” thường Ví dụ: Nếu như trời trở gió, ta quay về. |
| nếu | Trung tính, chuẩn mực; phạm vi rộng, thay thế đa số ngữ cảnh Ví dụ: Nếu cậu bận, để hôm khác gặp. |
| vì | Trung tính, liên kết nguyên nhân thực tế; đối lập quan hệ giả định Ví dụ: Vì trời mưa nên hoãn buổi họp. |
| do | Trang trọng, nguyên nhân; trái với giả định Ví dụ: Do trục trặc kỹ thuật, chuyến bay bị chậm. |
| bởi | Trung tính/văn viết; nêu nguyên nhân thực tế Ví dụ: Bởi kẹt xe, chúng tôi đến muộn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để minh họa hoặc giải thích một ý kiến, quan điểm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để đưa ra minh chứng hoặc làm rõ luận điểm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để minh họa cho các khái niệm hoặc quy trình phức tạp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
- Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần làm rõ hoặc minh họa cho một ý kiến hoặc luận điểm.
- Tránh lạm dụng để không làm mất đi tính thuyết phục của lập luận.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "ví dụ như", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "chẳng hạn" ở mức độ trang trọng và cách dùng.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các ví dụ cụ thể và liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "ví dụ" là một danh từ, thường được sử dụng như một bổ ngữ hoặc trạng ngữ trong câu để đưa ra một trường hợp minh họa.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ví dụ" là một từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu, có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ví dụ này", "một ví dụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định như "này", "đó" hoặc các động từ như "là", "có".






Danh sách bình luận