Véo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kẹp giữa hai đầu ngón tay một phần của vật mềm nào đó rồi vừa xoắn vừa giật.
Ví dụ:
Cô ấy véo cánh tay anh một cái, bảo đừng nói linh tinh.
Nghĩa: Kẹp giữa hai đầu ngón tay một phần của vật mềm nào đó rồi vừa xoắn vừa giật.
1
Học sinh tiểu học
- Bé trêu mèo, bị chị véo nhẹ vào má nhắc nhở.
- Bạn lỡ bứt lá non, cô khẽ véo tay để em nhớ không làm vậy nữa.
- Em nghịch kẹo dẻo, véo một miếng nhỏ rồi kéo ra dài như sợi mỳ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn thân véo má tôi một cái, đùa rằng tôi trông như cục bông.
- Mẹ véo tai thằng Tí nhẹ nhàng để nhắc nó tập trung học.
- Cô bạn véo miếng bánh mì, xoắn xoắn rồi bứt ra, cười khúc khích.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy véo cánh tay anh một cái, bảo đừng nói linh tinh.
- Có lúc giận quá, người ta chỉ biết véo cho hả bực, rồi lại thấy mình dở.
- Bà bán bột lọc khéo tay, véo từng miếng bột, xoắn nhẹ cho thành đường gân đẹp mắt.
- Trong đám đông chen chúc, cái véo bất ngờ vào hông làm tôi sực tỉnh, nhớ giữ ví cho chặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kẹp giữa hai đầu ngón tay một phần của vật mềm nào đó rồi vừa xoắn vừa giật.
Từ đồng nghĩa:
nhéo bẹo
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| véo | Hành động nhanh, dứt khoát, thường gây biến dạng nhẹ hoặc đau nhẹ. Ví dụ: Cô ấy véo cánh tay anh một cái, bảo đừng nói linh tinh. |
| nhéo | Trung tính, thường dùng để chỉ hành động gây đau nhẹ hoặc để trêu đùa. Ví dụ: Mẹ nhéo má con bé vì nó quá đáng yêu. |
| bẹo | Thân mật, thường dùng để chỉ hành động véo má, trêu đùa nhẹ nhàng. Ví dụ: Anh trai bẹo má em gái làm nó cười khúc khích. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động nhỏ nhặt, thân mật hoặc trêu đùa giữa bạn bè, người thân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi trong miêu tả nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, có thể hài hước hoặc trêu đùa.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống thân mật, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.
- Thường dùng để miêu tả hành động nhỏ, không gây tổn thương nghiêm trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tương tự như "bóp" hoặc "nắm".
- Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt sự nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "véo má", "véo tai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật mềm, ví dụ: "véo má", "véo tai".





