Vế

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bắp đùi.
2.
danh từ
Một trong những phần (thường là hai) có cấu trúc giống nhau, có quan hệ đối với nhau từng cặp, cấu tạo nên một thể hoàn chỉnh.
Ví dụ: Cánh cửa sắt nặng, mỗi vế có khung riêng.
3.
danh từ
(chuyên môn). Toàn bộ biểu thức viết ở một bên dấu bằng (trong một phương trình hoặc đẳng thức) hoặc dấu lớn hơn, dấu nhỏ hơn (trong một bất phương trình hoặc bất đẳng thức).
Ví dụ: Kiểm tra từng vế trước khi kết luận nghiệm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bắp đùi.
Nghĩa 2: Một trong những phần (thường là hai) có cấu trúc giống nhau, có quan hệ đối với nhau từng cặp, cấu tạo nên một thể hoàn chỉnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vế Trung tính, dùng trong ngữ cảnh phân chia đối xứng hoặc cặp đôi. Ví dụ: Cánh cửa sắt nặng, mỗi vế có khung riêng.
bên Trung tính, phổ biến, dùng trong ngữ cảnh phân chia đối xứng hoặc cặp đôi. Ví dụ: Hai bên gia đình đã gặp mặt để bàn chuyện cưới hỏi.
Nghĩa 3: (chuyên môn). Toàn bộ biểu thức viết ở một bên dấu bằng (trong một phương trình hoặc đẳng thức) hoặc dấu lớn hơn, dấu nhỏ hơn (trong một bất phương trình hoặc bất đẳng thức).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vế Thuật ngữ chuyên ngành toán học, trang trọng. Ví dụ: Kiểm tra từng vế trước khi kết luận nghiệm.
bên Khẩu ngữ, ít trang trọng hơn, dùng trong giao tiếp không chính thức về toán học. Ví dụ: Em hãy tính giá trị của biểu thức ở bên trái.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, đặc biệt là toán học và ngữ pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học và ngữ pháp để chỉ các phần của phương trình hoặc câu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả các phần của một cấu trúc đối xứng hoặc phương trình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc ngữ pháp.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: vế trái, vế phải).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phần khác như "phần" hoặc "mảnh".
  • Khác biệt với "phần" ở chỗ "vế" thường chỉ các phần đối xứng hoặc có quan hệ tương đương.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "vế" một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vế trái", "vế phải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn, ví dụ: "vế của phương trình", "vế đối xứng".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...