Vật lực
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những phương tiện vật chất dùng vào một công cuộc nào đó (nói tổng quát).
Ví dụ:
Dự án cần vật lực rõ ràng mới chạy đúng tiến độ.
Nghĩa: Những phương tiện vật chất dùng vào một công cuộc nào đó (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Nhà trường gom đủ vật lực để sửa lại sân chơi.
- Nhóm em góp giấy, màu và kéo làm vật lực cho buổi vẽ tranh.
- Ba chuẩn bị vật lực như gạch, cát, xi măng để xây cái chuồng gà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ quyên góp vật lực để tổ chức hội sách cho toàn trường.
- Muốn làm phim ngắn, bọn mình phải tính đủ vật lực: máy quay, ánh sáng, phông nền.
- Đội thiện nguyện phân chia vật lực hợp lý thì chuyến tặng quà sẽ trôi chảy hơn.
3
Người trưởng thành
- Dự án cần vật lực rõ ràng mới chạy đúng tiến độ.
- Khi khởi nghiệp, họ dồn vật lực vào sản phẩm cốt lõi, cắt mọi thứ rườm rà.
- Thiếu vật lực, ý tưởng dù hay đến mấy cũng chỉ nằm trên giấy.
- Anh ta học cách cân đối vật lực giữa hiện tại và đường dài, không đốt cháy mình trong vài nước đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Những phương tiện vật chất dùng vào một công cuộc nào đó (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vật lực | trung tính, khái quát, ngữ vực hành chính – học thuật Ví dụ: Dự án cần vật lực rõ ràng mới chạy đúng tiến độ. |
| vật chất | trung tính, khái quát; dùng khi nhấn vào yếu tố vật chất nói chung Ví dụ: Dự án cần nhiều vật chất mới triển khai được. |
| nhân lực | trung tính, đối lập phạm trù; nói về con người thay vì tư liệu vật chất Ví dụ: Thiếu vật lực nhưng nhân lực lại dồi dào. |
| tài lực | trung tính, đối lập phân hệ; nhấn vào tiền vốn/nguồn tài chính Ví dụ: Vật lực có đủ nhưng tài lực còn hạn hẹp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các nguồn lực vật chất trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kinh tế, quản lý dự án hoặc kế hoạch phát triển.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh học thuật và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh đến các nguồn lực vật chất trong một dự án hoặc kế hoạch.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chính thức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ công việc hoặc dự án cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhân lực" khi nói về nguồn lực tổng quát.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vật lực của công ty", "vật lực cần thiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các cụm danh từ khác, ví dụ: "vật lực mạnh mẽ", "tăng cường vật lực".





