Vàng tây

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hợp kim của vàng với một ít đồng.
Ví dụ: Chiếc mặt dây là vàng tây nên giá mềm hơn vàng ta.
Nghĩa: Hợp kim của vàng với một ít đồng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô thợ kim hoàn chỉ cho em chiếc nhẫn làm từ vàng tây, sáng bóng trên tủ kính.
  • Mẹ bảo dây chuyền này là vàng tây nên có màu hơi ngả đỏ.
  • Bạn Lan khoe đôi bông tai vàng tây nhẹ và lấp lánh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chú bán hàng giải thích rằng vàng tây pha một ít đồng nên màu ấm hơn vàng ta.
  • Cô ấy chọn nhẫn cưới bằng vàng tây vì bền mà vẫn giữ độ sáng đẹp.
  • Trong bài thực hành, thầy nói vàng tây là hợp kim, nên tính chất khác vàng nguyên chất.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc mặt dây là vàng tây nên giá mềm hơn vàng ta.
  • Thợ kim hoàn khuyên dùng vàng tây cho trang sức đeo hằng ngày vì độ cứng tốt, ít trầy.
  • Ánh đỏ nhẹ của vàng tây hợp với da tôi, trông không quá chói mà vẫn sang.
  • Khi định giá, anh nhớ kiểm tra hàm lượng vàng trong vàng tây, kẻo nhầm lẫn với mạ vàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hợp kim của vàng với một ít đồng.
Từ đồng nghĩa:
vàng âu
Từ Cách sử dụng
vàng tây trung tính; chuyên biệt kim hoàn; không sắc thái cảm xúc Ví dụ: Chiếc mặt dây là vàng tây nên giá mềm hơn vàng ta.
vàng âu trung tính; khẩu ngữ/giới thợ kim hoàn; dùng thay thế phổ biến Ví dụ: Nhẫn này làm từ vàng Âu 18K.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trang sức hoặc đồ vật làm từ vàng tây.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về kinh tế, thị trường vàng, hoặc mô tả sản phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành kim hoàn và chế tác trang sức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sang trọng, giá trị cao của sản phẩm.
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Thường thuộc văn viết và chuyên ngành hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ loại vàng trong các sản phẩm trang sức.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phân biệt với các loại vàng khác.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại và mô tả sản phẩm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vàng ta" - vàng nguyên chất, cần chú ý khi sử dụng.
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa các loại vàng nếu không quen thuộc với thuật ngữ.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái", "loại"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc nhẫn vàng tây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ màu sắc, chất lượng như "đẹp", "sáng" hoặc các động từ chỉ hành động như "mua", "bán".
vàng vàng ta vàng trắng bạc bạch kim đồng kim loại trang sức nhẫn dây chuyền
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...