Vàng hoe

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có màu vàng nhạt, nhưng tươi và ánh lên.
Ví dụ: Ánh chiều phủ vàng hoe lên mặt phố.
Nghĩa: Có màu vàng nhạt, nhưng tươi và ánh lên.
1
Học sinh tiểu học
  • Nắng sớm vàng hoe trên sân trường.
  • Tóc búp bê của em màu vàng hoe rất xinh.
  • Bông lúa ngoài đồng đã chuyển vàng hoe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vệt nắng xuyên qua lá, mở ra một dải vàng hoe trên bàn học.
  • Mái tóc nhuộm vàng hoe của bạn ấy nổi bật giữa sân trường.
  • Những bậc thềm phủ bụi nắng, nhìn nghiêng thành một lớp vàng hoe dịu mắt.
3
Người trưởng thành
  • Ánh chiều phủ vàng hoe lên mặt phố.
  • Tán bàng cuối hạ rót xuống hiên nhà một quầng sáng vàng hoe, mỏng mà ấm.
  • Cánh bia mài lạnh bỗng dịu đi dưới lớp đèn vàng hoe của quán nhỏ.
  • Trong ký ức tôi, chiếc khăn len cũ vẫn sáng một sắc vàng hoe, như giữ lại hơi ấm của mùa đông.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có màu vàng nhạt, nhưng tươi và ánh lên.
Từ đồng nghĩa:
vàng óng vàng rực
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vàng hoe Trung tính; miêu tả sắc vàng sáng, nhạt và óng; thường dùng trong miêu tả đời thường, văn miêu tả. Ví dụ: Ánh chiều phủ vàng hoe lên mặt phố.
vàng óng Mạnh hơn, gợi độ óng ánh rõ; trung tính–văn chương Ví dụ: Tóc em vàng óng dưới nắng.
vàng rực Mạnh; sắc vàng chói hơn, ấn tượng; văn chương Ví dụ: Cánh đồng hoa cải vàng rực.
xám xịt Mạnh; sắc trầm, tối, thiếu ánh; khẩu ngữ–miêu tả Ví dụ: Bầu trời xám xịt trước cơn mưa.
tối sầm Mạnh; tối đậm, mất sáng; khẩu ngữ Ví dụ: Căn phòng tối sầm khi mất điện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả màu sắc của tóc, lá cây hoặc ánh sáng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả hoặc văn chương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác tươi sáng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tươi sáng, rực rỡ, thường mang cảm giác tích cực.
  • Thuộc phong cách miêu tả, thường dùng trong văn chương và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tươi sáng, nổi bật của màu vàng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng để miêu tả màu sắc tự nhiên, không phù hợp với vật thể nhân tạo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu vàng khác như "vàng nhạt" hay "vàng tươi".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "màu vàng hoe".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ màu sắc hoặc sự vật, ví dụ: "tóc vàng hoe", "nắng vàng hoe".
vàng nhạt tươi óng rực chói lợt đậm sẫm sáng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...