Tối sầm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trở nên tối và u ám khắp cả một cách đột ngột
Ví dụ: Đám mây kéo đến, cả con phố tối sầm chỉ trong chốc lát.
Nghĩa: Trở nên tối và u ám khắp cả một cách đột ngột
1
Học sinh tiểu học
  • Trời bỗng tối sầm, gió nổi lên và lá bay loạt xoạt.
  • Mẹ vừa gọi con vào nhà thì mây kéo tới, sân tối sầm.
  • Đang chơi đá bóng, bầu trời tối sầm như kéo rèm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vừa nghe tiếng sấm xa, bầu trời tối sầm, như ai tắt công tắc ánh sáng.
  • Gió quần qua mái trường, hành lang tối sầm khiến bọn mình vội vã chạy lớp.
  • Đám mây đen ùa tới, sân trường tối sầm, biển áo trắng thoáng chốc hóa mờ.
3
Người trưởng thành
  • Đám mây kéo đến, cả con phố tối sầm chỉ trong chốc lát.
  • Tin nhắn vừa đến, tim tôi chùng xuống, góc phòng như tối sầm theo cơn mưa chiều.
  • Cửa sổ chưa kịp đóng, trời tối sầm, mùi đất ẩm quện vào hơi thở.
  • Biển đang xanh bỗng tối sầm khi mây giông úp xuống mặt nước, tiếng sóng trở nên nặng nề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết hoặc tâm trạng đột ngột thay đổi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả hiện tượng tự nhiên hoặc tâm lý trong văn bản miêu tả.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí u ám, căng thẳng hoặc bất ngờ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bất ngờ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc u ám.
  • Thường dùng trong văn chương và khẩu ngữ để tạo hình ảnh mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột về ánh sáng hoặc tâm trạng.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời tiết hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tối khác như "tối đen" hoặc "tối mịt"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên lạm dụng trong văn bản trang trọng vì có thể gây cảm giác không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bầu trời tối sầm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật (bầu trời, không gian) và phó từ chỉ mức độ (rất, hơi).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...