Vàng ệch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có màu vàng đục nhợt nhạt, trông rất xấu.
Ví dụ: Trên bàn, quả xoài non bị ủ lâu ngả màu vàng ệch, mất hẳn vẻ ngon mắt.
Nghĩa: Có màu vàng đục nhợt nhạt, trông rất xấu.
1
Học sinh tiểu học
  • Quả chuối để quá lâu chuyển sang vàng ệch, nhìn không muốn ăn.
  • Lá cây bệnh nên vàng ệch, không còn xanh tươi nữa.
  • Bạn Lan bị say nắng, mặt tái và môi trông vàng ệch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chậu hoa thiếu nắng nên lá cây vàng ệch, nhìn héo hắt.
  • Miếng bánh rán cháy dầu, lớp bột ngoài vàng ệch một cách kém ngon.
  • Sau cơn mưa dài, ánh đèn đường đổ xuống vũng nước, phản chiếu một màu vàng ệch lạnh lẽo.
3
Người trưởng thành
  • Trên bàn, quả xoài non bị ủ lâu ngả màu vàng ệch, mất hẳn vẻ ngon mắt.
  • Da người bệnh thiếu máu vàng ệch, ánh nhìn cũng như lụi đi.
  • Chiếc áo cũ bị giặt sai cách, màu kem hóa vàng ệch, lộ rõ vệt thời gian.
  • Buổi sáng mù sương, ánh nắng lọc qua cửa sổ thành một vệt vàng ệch, khiến căn phòng càng thêm nhợt nhạt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có màu vàng đục nhợt nhạt, trông rất xấu.
Từ đồng nghĩa:
vàng khè vàng bủng vàng vọt
Từ trái nghĩa:
hồng hào hồng tươi
Từ Cách sử dụng
vàng ệch mạnh, khẩu ngữ, sắc thái chê, miêu tả màu da/vật nhợt nhạt kém tươi Ví dụ: Trên bàn, quả xoài non bị ủ lâu ngả màu vàng ệch, mất hẳn vẻ ngon mắt.
vàng khè mạnh, khẩu ngữ, chê; màu vàng gắt, kém đẹp Ví dụ: Mặt nó vàng khè sau trận ốm.
vàng bủng trung tính→mạnh, hơi cổ/miêu tả, chê; vàng tái bủng vì bệnh/táp nắng Ví dụ: Da anh ta vàng bủng vì thiếu ngủ.
vàng vọt trung tính, phổ thông, chê nhẹ đến vừa; vàng tái thiếu sức sống Ví dụ: Khuôn mặt cô bé trông vàng vọt.
hồng hào trung tính, phổ thông; da khỏe mạnh tươi tắn (đối lập sắc diện xấu) Ví dụ: Sau khi khỏi bệnh, mặt cậu bé hồng hào trở lại.
hồng tươi trung tính, miêu tả; màu hồng sáng, tươi (đối lập nhợt nhạt xấu) Ví dụ: Má cô ấy hồng tươi sau buổi tập.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả màu sắc của da hoặc vật thể có màu vàng nhợt nhạt, không tươi sáng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn bản miêu tả hoặc bình luận không chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác không khỏe mạnh hoặc thiếu sức sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường là sự chê bai hoặc không hài lòng về màu sắc.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhợt nhạt, thiếu sức sống của màu vàng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần miêu tả màu sắc một cách khách quan.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ miêu tả khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả màu vàng khác như "vàng nhạt" hay "vàng úa".
  • Khác biệt với "vàng nhạt" ở chỗ "vàng ệch" mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp, tránh lạm dụng.
vàng vàng khè vàng úa vàng nhạt nhợt nhạt tái bạc xám xám xịt đục

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...