Vần vũ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Trời mây) chuyển động cuồn cuộn báo hiệu cơn mưa.
Ví dụ:
Mây vần vũ, mưa sắp đổ.
Nghĩa: (Trời mây) chuyển động cuồn cuộn báo hiệu cơn mưa.
1
Học sinh tiểu học
- Mây đen vần vũ trên sân trường, cô dặn chúng em vào lớp sớm.
- Gió nổi lên, mây vần vũ che khuất mặt trời.
- Tiếng sấm xa xa, mây vẫn vần vũ chuẩn bị mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên cánh đồng, mây vần vũ như cuộn sóng, lùa bóng tối xuống làng.
- Chiều chưa tắt hẳn, mây đã vần vũ, báo cơn mưa rào sắp ập đến.
- Ngước lên trời, tôi thấy mây vần vũ, gió quất qua mặt mát lạnh.
3
Người trưởng thành
- Mây vần vũ, mưa sắp đổ.
- Thành phố sáng đèn sớm khi mây vần vũ kéo kín bầu trời.
- Đứng trên ban công, tôi nghe trời nén hơi, mây vần vũ như cuộn thở.
- Quán ven đường vội thu biển hiệu, vì phía tây mây đã vần vũ dày đặc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Trời mây) chuyển động cuồn cuộn báo hiệu cơn mưa.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vần vũ | trung tính, miêu tả thiên nhiên, sắc thái mạnh vừa; văn chương/báo chí Ví dụ: Mây vần vũ, mưa sắp đổ. |
| vần vũ | trung tính, giữ nguyên dạng tự thân khi cần nhắc lại Ví dụ: Mây vần vũ kéo về phía núi. |
| vần xoay | văn chương, miêu tả chuyển động mây lớp lớp; cường độ nhẹ hơn Ví dụ: Mây vần xoay phía tây chân trời. |
| cuồn cuộn | trung tính, nhấn mạnh động thái dâng tụ mạnh; thường dùng cho mây/khói Ví dụ: Mây cuồn cuộn kéo đến. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn bản miêu tả thời tiết hoặc thiên nhiên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca và văn xuôi để tạo hình ảnh sống động về bầu trời trước cơn mưa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, dữ dội của thiên nhiên.
- Thường dùng trong văn chương và nghệ thuật để tạo cảm giác kịch tính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảnh trời mây trước cơn mưa trong văn học hoặc nghệ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả thời tiết khác như "mây đen" hoặc "bão tố".
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và phong cách của văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mây vần vũ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thiên nhiên như "mây", "trời".






Danh sách bình luận