Văn liệu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tư liệu văn học.
Ví dụ:
Tôi tìm văn liệu liên quan trước khi viết bài phê bình.
Nghĩa: Tư liệu văn học.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo mang đến nhiều văn liệu để chúng em đọc thêm.
- Em sưu tầm truyện cổ tích làm văn liệu cho bài kể chuyện.
- Thư viện có văn liệu về các nhà thơ để chúng em tham khảo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy trích dẫn văn liệu từ truyện ngắn để minh hoạ cho bài nghị luận.
- Thầy dặn chúng mình ghi nguồn khi dùng văn liệu trên báo để làm bài thuyết trình.
- Nhóm em so sánh văn liệu của hai tác giả để rút ra nhận xét về phong cách.
3
Người trưởng thành
- Tôi tìm văn liệu liên quan trước khi viết bài phê bình.
- Biên tập viên yêu cầu bổ sung văn liệu xác đáng, nếu không bài viết sẽ thiếu nền tảng.
- Trong hồ sơ dự án nghiên cứu, chị ấy phân loại văn liệu theo thời kỳ và thể loại để tiện đối chiếu.
- Không có văn liệu đáng tin, mọi lập luận về trào lưu ấy chỉ là cảm tính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, nghiên cứu văn học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để chỉ các tài liệu, tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu văn học và phê bình văn học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và học thuật.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các bài nghiên cứu và phân tích văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ các tài liệu liên quan đến văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại văn liệu cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tài liệu khác như "tư liệu" hoặc "tài liệu".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một số văn liệu', 'văn liệu này'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và lượng từ, ví dụ: 'văn liệu phong phú', 'nghiên cứu văn liệu', 'nhiều văn liệu'.






Danh sách bình luận