Văn khoa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoa văn học.
Ví dụ:
Cô ấy theo văn khoa, chương trình khá nặng về lý thuyết nhưng rất thú vị.
Nghĩa: Khoa văn học.
1
Học sinh tiểu học
- Chị tôi học văn khoa ở trường đại học.
- Cô chú hay kể chuyện ngày xưa học văn khoa.
- Bạn Lan mơ ước sau này vào văn khoa để học viết văn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ấy chọn văn khoa vì thích đọc và phân tích truyện.
- Ở văn khoa, sinh viên thường thảo luận về thơ và tiểu thuyết.
- Nhiều bạn bảo văn khoa giúp mở rộng cách nhìn về ngôn ngữ và văn hóa.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy theo văn khoa, chương trình khá nặng về lý thuyết nhưng rất thú vị.
- Văn khoa rèn mình thói quen đọc sâu và viết chậm, như cách gom ánh sáng qua một thấu kính.
- Tôi chuyển từ kinh tế sang văn khoa, và lần đầu thấy chữ nghĩa có trọng lượng riêng.
- Khi nhắc đến văn khoa, tôi nghĩ tới những giờ seminar dài, nơi mỗi câu thơ được mổ xẻ đến tận cùng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoa văn học.
Từ đồng nghĩa:
khoa văn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| văn khoa | trung tính; hành chính/giáo dục; trang trọng nhẹ Ví dụ: Cô ấy theo văn khoa, chương trình khá nặng về lý thuyết nhưng rất thú vị. |
| khoa văn | trung tính; thông dụng trong học thuật; rút gọn tự nhiên Ví dụ: Cô ấy đang công tác tại khoa văn của trường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, giáo dục để chỉ ngành học liên quan đến văn học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu giáo dục, chương trình đào tạo liên quan đến văn học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và học thuật.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh giáo dục và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi nói về ngành học hoặc khoa nghiên cứu văn học trong các trường đại học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục hoặc nghiên cứu văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ ngành học khác nếu không rõ ngữ cảnh.
- Không nên dùng thay thế cho từ "văn học" khi chỉ tác phẩm hoặc hoạt động sáng tác văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khoa văn học nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (nổi tiếng, uy tín) hoặc động từ (học, nghiên cứu).






Danh sách bình luận