Văn khế
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Văn tự (trong mua bán).
Ví dụ:
Anh giữ kỹ văn khế vì đó là giấy tờ ràng buộc việc mua bán.
Nghĩa: Văn tự (trong mua bán).
1
Học sinh tiểu học
- Ba mang văn khế lên phường để sang tên căn nhà.
- Cô chú ký vào văn khế khi bán mảnh đất sau vườn.
- Chú đưa văn khế cho bác xem trước khi trả tiền mua xe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước khi đặt cọc, bố mẹ mình đọc kỹ văn khế để tránh nhầm lẫn.
- Người môi giới bảo hai bên ký văn khế, ghi rõ giá và ngày giao nhà.
- Trong tranh chấp, tòa xem văn khế như bằng chứng chính về việc mua bán.
3
Người trưởng thành
- Anh giữ kỹ văn khế vì đó là giấy tờ ràng buộc việc mua bán.
- Không có văn khế rõ ràng, lời hứa mua bán rất dễ hóa thành gió bay.
- Văn khế càng chặt chẽ, rủi ro khi giao dịch càng nhỏ lại.
- Trước chữ ký cuối, tôi đọc từng dòng văn khế như soi đèn vào túi tiền của chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Văn tự (trong mua bán).
Từ trái nghĩa:
miệng ước
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| văn khế | trang trọng, pháp lý; cổ/ít dùng hiện nay Ví dụ: Anh giữ kỹ văn khế vì đó là giấy tờ ràng buộc việc mua bán. |
| khế ước | trang trọng, pháp lý; dùng rộng hơn nhưng thay thế tốt trong ngữ cảnh mua bán Ví dụ: Hai bên ký khế ước mua bán nhà đất. |
| hợp đồng | trung tính–hiện đại, pháp lý; phổ biến; dùng được trong đa số trường hợp mua bán Ví dụ: Hai bên lập hợp đồng mua bán tài sản. |
| miệng ước | khẩu ngữ, không chính thức; đối lập tính văn tự Ví dụ: Họ chỉ có miệng ước, không lập văn khế. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hợp đồng mua bán tài sản.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý, bất động sản.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
- Thuộc văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt các giao dịch mua bán có tính pháp lý.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chính thức.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ pháp lý khác để tạo thành một văn bản hoàn chỉnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ văn bản khác như "hợp đồng" hay "giấy tờ".
- Khác biệt với "hợp đồng" ở chỗ "văn khế" thường chỉ các văn tự cổ hoặc truyền thống.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "văn khế nhà đất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ tính chất như "hợp pháp", "chính thức" hoặc động từ như "ký", "lập".






Danh sách bình luận